Thien Binh Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Thiên Bình
91
进口笔数
52
出口笔数
$1.43M
进口金额
$26.41M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106929497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUHCXB8 |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | Số nhà 249 đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THIÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | THIEN BINH DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 249 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84915496986 |
| 邮箱 | thienbinhhn2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830520 | 金属订书钉 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $1.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $26.40M |
| 中国 | 1 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Huapin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 48 | $801.4K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
| Guangzhou Aibangtaixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $610.0K | 未装壳扬声器、音频放大器 |
| Foshan Chan Seng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 猫狗粮、金属订书钉 |
| GUANG BIN ZHAO | 中国 | 1 | $20 | 非瓦楞折叠盒、钢铁门窗 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 39 | $26.38M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 10 | $15.3K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise | 中国 | 1 | $13.0K | 非钢制圆锯片、贱金属配件 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $2.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM (MST: 2500223223) | 1 | $1.2K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 | |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁钉及U形钉 | SHIJIAZHUANG HUAPIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-22 | 钢铁钉及U形钉 | SHIJIAZHUANG HUAPIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-22 | 钢铁钉及U形钉 | SHIJIAZHUANG HUAPIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 钢铁钉及U形钉 | SHIJIAZHUANG HUAPIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-22 | 钢铁钉及U形钉 | SHIJIAZHUANG HUAPIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 钢铁钉及U形钉 | SHIJIAZHUANG HUAPIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-07 | 钢铁钉及U形钉 | SHIJIAZHUANG HUAPIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-07 | 钢铁钉及U形钉 | SHIJIAZHUANG HUAPIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-07 | 钢铁钉及U形钉 | SHIJIAZHUANG HUAPIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-07 | 钢铁钉及U形钉 | SHIJIAZHUANG HUAPIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.4K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $220 |
| 2026-04-23 | 金属订书钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $67 |
| 2026-04-23 | 金属订书钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $488 |
| 2026-04-23 | 金属订书钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 金属订书钉 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $488 |
| 2026-04-13 | 金属订书钉 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $70 |
| 2026-04-13 | 金属订书钉 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $589 |
| 2026-03-31 | 钢铁钉及U形钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $166 |
| 2026-03-31 | 金属订书钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 金属订书钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $587 |