Ngoc Long Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV Và TM NGọC LONG
9
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701945707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FXEKW2 |
| 成立日期 | 2018-07-18 |
| 联系地址 | Ô số 10 lô 8, khu đô thị Nam Ga Hạ Long, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV VÀ TM NGỌC LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 10 lô 8, khu đô thị Nam Ga Hạ Long, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84985246296 |
| 邮箱 | tranthithuy1987hl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 6 | $1.73M |
| 阿根廷 | 2 | $802.5K |
| 美国 | 1 | $127.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 中国香港 | 4 | $1.49M | 其他玉米、其他小麦及混合麦 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $881.8K | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $283.8K | 其他玉米、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他小麦及混合麦 | HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 阿根廷 | $259.4K |
| 2026-04-10 | 其他小麦及混合麦 | HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 阿根廷 | $259.4K |
| 2026-02-27 | 其他玉米 | HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 巴西 | $238.4K |
| 2026-02-09 | 其他玉米 | HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 巴西 | $238.4K |
| 2025-10-31 | 其他玉米 | HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 巴西 | $494.6K |
| 2025-08-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE LTD | 巴西 | $264.1K |
| 2025-08-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE LTD | 巴西 | $226.1K |
| 2025-08-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE LTD | 巴西 | $264.1K |
| 2025-08-02 | 其他玉米 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $283.8K |
| 2025-03-25 | 大豆油渣 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE LTD | 美国 | $127.6K |