Triple A Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL TRIPLE-A
15
进口笔数
0
出口笔数
$76.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202031875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KTBURE |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | VP1-06 khu Việt Phát South City, Số 114 Dương Đình Nghệ, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL TRIPLE-A |
| 企业英文名称 | TRIPLE-A GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP1-06 khu Việt Phát South City, Số 114 Dương Đình Nghệ, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84983791189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 250830 | 粘土及耐火土 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $68.3K |
| 日本 | 1 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Leisureway Tech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $58.5K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
| TIANJIN LEISUREWAY TECH CO.,LTD | 新加坡 | 2 | $9.8K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
| Hebei Tianhuibao Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.7K | 粘土及耐火土 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非乙烯塑料袋 | TIANJIN LEISUREWAY TECH CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 非乙烯塑料袋 | TIANJIN LEISUREWAY TECH CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-03 | 非乙烯塑料袋 | TIANJIN LEISUREWAY TECH CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-29 | 非乙烯塑料袋 | TIANJIN LEISUREWAY TECH CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-09 | 非乙烯塑料袋 | Tianjin Leisureway Tech Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2025-07-01 | 非乙烯塑料袋 | TIANJIN LEISUREWAY TECH CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-01 | 止回阀 | TIANJIN LEISUREWAY TECH CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-03-22 | 非乙烯塑料袋 | TIANJIN LEISUREWAY TECH CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-22 | 非乙烯塑料袋 | TIANJIN LEISUREWAY TECH CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-06 | 非乙烯塑料袋 | TIANJIN LEISUREWAY TECH CO LTD | 中国 | $3.0K |