Exem Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI EXEM VIệT NAM
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$140.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700876928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UXVH93 |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Khu chợ Yên, Thôn Bộ Đầu, Xã Ninh An, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EXEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM EXEM TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sn 26, ngách 2 ngõ 2, Đường Tuệ Tĩnh, Tổ dân phố Phúc Chỉnh 2, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6630 - Hoạt động quản lý quỹ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6910 - Hoạt động pháp luật 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84383310659 |
| 邮箱 | exemcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨摩亚 | 3 | $68.3K |
| 越南 | 13 | $56.5K |
| 密克罗尼西亚 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salafai Metal Industries Ltd. | 萨摩亚 | 3 | $68.3K | 其他纺织铺地制品、棉制装饰品 |
| Mincore Pty Ltd | 越南 | 6 | $33.3K | 非白波特兰水泥 |
| Salafai Metal Industries Ltd. | 越南 | 6 | $17.1K | 非白波特兰水泥 |
| WAAB HARDWARE C/O WAAB TRANSPORTATION CO INC | 1 | $6.0K | 非白波特兰水泥 | |
| Waab Hardware | 越南 | 1 | $6.0K | 非白波特兰水泥 |
| Waab Hardware | 密克罗尼西亚 | 1 | $6.0K | 非白波特兰水泥 |
| O & O INC | 1 | $3.7K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非白波特兰水泥 | WAAB HARDWARE C/O WAAB TRANSPORTATION CO INC | — | $6.0K |
| 2026-03-03 | 非白波特兰水泥 | O & O INC | — | $3.7K |
| 2025-09-26 | 非白波特兰水泥 | SALAFAI METAL INDUSTRIES LTD | 萨摩亚 | $22.8K |
| 2025-09-26 | 非白波特兰水泥 | Salafai Metal Industries Ltd. | 萨摩亚 | $22.8K |
| 2025-09-26 | 非白波特兰水泥 | Salafai Metal Industries Ltd. | 萨摩亚 | $22.8K |
| 2025-05-26 | 非白波特兰水泥 | Waab Hardware | 越南 | $6.0K |
| 2025-05-19 | 非白波特兰水泥 | Mincore Pty Ltd | 越南 | $5.3K |
| 2025-05-19 | 非白波特兰水泥 | MINCORE PTY LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-05-19 | 非白波特兰水泥 | Mincore Pty Ltd | 越南 | $3.5K |
| 2025-05-19 | 非白波特兰水泥 | Mincore Pty Ltd | 越南 | $8.8K |