Famedix S.A. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH MTV FAMEDIX S.A.
8
进口笔数
0
出口笔数
$446.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110038126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BPFKQ4 |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Phòng 321, Toà Thương mại phía đông, Chung cư Học Viện Quốc Phòng, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV FAMEDIX S.A. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 321, Toà Thương mại phía đông, Chung cư Học Viện Quốc, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0924159856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12.3969亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $303.3K |
| 中国 | 5 | $50.6K |
| 中国台湾 | 4 | $41.2K |
| 美国 | 2 | $21.6K |
| 英国 | 4 | $13.1K |
| 马来西亚 | 2 | $9.8K |
| 泰国 | 1 | $5.6K |
| 土耳其 | 1 | $754 |
| 印度 | 1 | $608 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medix Inc. | 意大利 | 6 | $387.6K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| MEDIX INC | 中国香港 | 2 | $23.8K | 铝制结构体、其他电气开关 |
| Medix Inc. | 中国 | 4 | $18.0K | 其他钢铁制品、铝制结构体 |
| Medix Inc. | 泰国 | 1 | $5.6K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Medix Inc. | 美国 | 1 | $4.2K | 钢铁门窗 |
| Medix Inc. | 英国 | 2 | $3.5K | 1kg以下胶粘剂、钢制容器(>300升) |
| Osculati S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| Medix Inc. | 土耳其 | 1 | $754 | 其他钢弹簧 |
| MEDIX INC | 中国台湾 | 1 | $373 | 50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 铝制结构体 | MEDIX INC | 意大利 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 铝制结构体 | MEDIX INC | 意大利 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 铝制结构体 | MEDIX INC | 意大利 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 铝制结构体 | MEDIX INC | 意大利 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 铝制结构体 | MEDIX INC | 意大利 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 铝制结构体 | MEDIX INC | 意大利 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 铝制结构体 | MEDIX INC | 意大利 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 铝制结构体 | MEDIX INC | 意大利 | $1.8K |
| 2025-12-25 | 橡胶防撞垫 | OSCULATI S.R.L | 意大利 | $2.8K |
| 2025-08-28 | 橡胶防撞垫 | MEDIX INC | 意大利 | $2.4K |