North Binh Minh Plastics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhựa Bình Minh Miền Bắc
211
进口笔数
4
出口笔数
$21.84M
进口金额
$9.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-17
最近出口
20
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900258724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUC4J2E |
| 成立日期 | 2006-09-18 |
| 联系地址 | Đường D1, Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỰA BÌNH MINH MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH BINH MINH PLASTICS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02213967868 |
| 邮箱 | infor@nbmplasco.com.vn |
| 官网 | www.binhminhplastic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847710 | 注塑机 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 52 | $6.67M |
| 日本 | 48 | $5.38M |
| 韩国 | 28 | $3.48M |
| 泰国 | 40 | $2.86M |
| 中国 | 12 | $1.42M |
| 印度尼西亚 | 6 | $779.8K |
| 阿联酋 | 4 | $620.2K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $340.3K |
| 中国台湾 | 18 | $291.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $7.3K |
| 泰国 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Borouge Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $7.29M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Itochu Corporation | 日本 | 48 | $5.38M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 22 | $1.74M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $1.44M | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $1.29M | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | 6 | $779.8K | 初级形态聚氯乙烯、氯乙烯 |
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $576.3K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| CONISIC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 12 | $122.7K | 8477机器零件、功能机器零件 |
| Nawaplastic Industries Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $58.6K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $394 | 塑料管件、橡塑模具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONISIC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.3K | 功能机器零件 |
| Nawaplastic Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.3K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| NAWA INTERTECH COMPANY LIMITED | 泰国 | 1 | $679 | 其他铜制品 |
| NONTAPONG SUDKONG | 1 | $438 | 二氧化钛颜料、人造蜡 | |
| NONTAPONG SUDKONG | 泰国 | 1 | $132 | 其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 铜合金管件 | Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | $47 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | $57 |
| 2026-06-30 | 橡塑模具 | NAWA INTERTECH COMPANY LIMITED | 泰国 | $11.5K |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | $38 |
| 2026-06-23 | 初级形态聚氯乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $41.5K |
| 2026-06-17 | 聚丙烯聚合物 | Borouge Pte. Ltd. | 阿联酋 | $81.7K |
| 2026-06-10 | 塑料管件 | Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | $44 |
| 2026-06-10 | 塑料管件 | Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | $29 |
| 2026-06-10 | 塑料管件 | Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | $24 |
| 2026-06-10 | 塑料管件 | Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | $19 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他铜制品 | NAWA INTERTECH COMPANY LIMITED | — | $93 |
| 2026-06-17 | 其他铜制品 | NAWA INTERTECH COMPANY LIMITED | — | $105 |
| 2026-06-17 | 其他铜制品 | NAWA INTERTECH COMPANY LIMITED | — | $140 |
| 2026-06-17 | 其他铜制品 | NAWA INTERTECH COMPANY LIMITED | — | $141 |
| 2026-06-17 | 其他铜制品 | NAWA INTERTECH COMPANY LIMITED | — | $201 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | NONTAPONG SUDKONG | — | $28 |
| 2026-04-20 | 二氧化钛颜料 | NONTAPONG SUDKONG | — | $90 |
| 2026-04-20 | 人造蜡 | NONTAPONG SUDKONG | — | $20 |
| 2026-04-20 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | NONTAPONG SUDKONG | — | $300 |
| 2026-04-19 | 其他苯乙烯聚合物 | NONTAPONG SUDKONG | 泰国 | $132 |