Nam Linh Pharmaceutical & Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Hóa Chất Nam Linh

189
进口笔数
1
出口笔数
$174.66M
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2023-11-17
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.16M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.34M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $743.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $7.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $316.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.63M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.77M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.51M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.55M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.75M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.85M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.19M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.23M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.11M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.11M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $870.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.59M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.56M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.64M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.12M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.16M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.87M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.34M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $743.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $7.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $316.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.63M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.77M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.51M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.55M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.75M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.85M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.19M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.23M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.11M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.11M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $870.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.59M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.56M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.64M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.12M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.16M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.87M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303569980
企查查编码QVNPK5T30D
成立日期2004-11-19
联系地址915/27/12 Đường Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
企业英文名称NAM LINH PHARMACEUTICAL & CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址915/27/12 Đường Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02873008328
邮箱congtynamlinh@gmail.com
传真02873008258
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,580亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300213免疫制品
300215血液制品
300420抗生素药品

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯117$146.26M
德国9$11.24M
西班牙17$10.63M
加拿大23$4.59M
韩国7$656.7K
阿根廷12$469.1K
希腊1$459.0K
朝鲜2$251.4K
中国台湾1$109.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JOINT STOCK COMPANY BIOCAD (JSC BIOCAD)俄罗斯58$100.94M免疫制品、其他零售药品
Biocad JSC俄罗斯15$15.32M其他零售药品、血液制品
JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD)俄罗斯5$15.18M其他零售药品
Belipharm BVBA比利时12$8.99M其他零售药品、皮质类固醇药品
Anabion Pharmaceutical Trading Ltd.俄罗斯5$8.25M其他零售药品、血液制品
Hikma Pharma GmbH德国5$7.50M其他零售药品、抗生素药品
BioKad俄罗斯33$5.60M血液制品、零售免疫制品
Pharmascience Inc.加拿大23$4.59M其他零售药品、维生素药品
Korea United Pharm Inc.韩国9$908.1K其他零售药品、X射线造影剂及诊断试剂
Glenmark Generics S.A.阿根廷12$469.1K其他零售药品、生物碱药品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prime Pharmaceuticals Private Ltd.越南1$1.1K其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他零售药品Glenmark Generics S.A.阿根廷$38.3K
2026-05-29其他零售药品Anabion Pharmaceutical Trading Ltd.俄罗斯$1.87M
2026-05-29其他零售药品JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD)俄罗斯$1.30M
2026-05-29其他零售药品JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD)俄罗斯$562.5K
2026-05-29其他零售药品JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD)俄罗斯$312.0K
2026-05-29其他零售药品JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD)俄罗斯$518.4K
2026-05-08其他零售药品Anabion Pharmaceutical Trading Ltd.俄罗斯$1.87M
2026-05-08其他零售药品JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD)俄罗斯$1.30M
2026-05-08其他零售药品JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD)俄罗斯$345.6K
2026-05-08其他零售药品JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD)俄罗斯$749.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-17其他零售药品PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Linh Pharmaceutical & Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →