Nam Linh Pharmaceutical & Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Hóa Chất Nam Linh
189
进口笔数
1
出口笔数
$174.66M
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2023-11-17
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303569980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK5T30D |
| 成立日期 | 2004-11-19 |
| 联系地址 | 915/27/12 Đường Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
| 企业英文名称 | NAM LINH PHARMACEUTICAL & CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 915/27/12 Đường Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02873008328 |
| 邮箱 | congtynamlinh@gmail.com |
| 传真 | 02873008258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300213 | 免疫制品 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 117 | $146.26M |
| 德国 | 9 | $11.24M |
| 西班牙 | 17 | $10.63M |
| 加拿大 | 23 | $4.59M |
| 韩国 | 7 | $656.7K |
| 阿根廷 | 12 | $469.1K |
| 希腊 | 1 | $459.0K |
| 朝鲜 | 2 | $251.4K |
| 中国台湾 | 1 | $109.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOINT STOCK COMPANY BIOCAD (JSC BIOCAD) | 俄罗斯 | 58 | $100.94M | 免疫制品、其他零售药品 |
| Biocad JSC | 俄罗斯 | 15 | $15.32M | 其他零售药品、血液制品 |
| JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD) | 俄罗斯 | 5 | $15.18M | 其他零售药品 |
| Belipharm BVBA | 比利时 | 12 | $8.99M | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Anabion Pharmaceutical Trading Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $8.25M | 其他零售药品、血液制品 |
| Hikma Pharma GmbH | 德国 | 5 | $7.50M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| BioKad | 俄罗斯 | 33 | $5.60M | 血液制品、零售免疫制品 |
| Pharmascience Inc. | 加拿大 | 23 | $4.59M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Korea United Pharm Inc. | 韩国 | 9 | $908.1K | 其他零售药品、X射线造影剂及诊断试剂 |
| Glenmark Generics S.A. | 阿根廷 | 12 | $469.1K | 其他零售药品、生物碱药品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Pharmaceuticals Private Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他零售药品 | Glenmark Generics S.A. | 阿根廷 | $38.3K |
| 2026-05-29 | 其他零售药品 | Anabion Pharmaceutical Trading Ltd. | 俄罗斯 | $1.87M |
| 2026-05-29 | 其他零售药品 | JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD) | 俄罗斯 | $1.30M |
| 2026-05-29 | 其他零售药品 | JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD) | 俄罗斯 | $562.5K |
| 2026-05-29 | 其他零售药品 | JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD) | 俄罗斯 | $312.0K |
| 2026-05-29 | 其他零售药品 | JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD) | 俄罗斯 | $518.4K |
| 2026-05-08 | 其他零售药品 | Anabion Pharmaceutical Trading Ltd. | 俄罗斯 | $1.87M |
| 2026-05-08 | 其他零售药品 | JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD) | 俄罗斯 | $1.30M |
| 2026-05-08 | 其他零售药品 | JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD) | 俄罗斯 | $345.6K |
| 2026-05-08 | 其他零售药品 | JOINT STOCK COMPANY "BIOCAD" (JSC BIOCAD) | 俄罗斯 | $749.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 其他零售药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 越南 | $1.1K |