NPS POWER ENGINEERING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ ĐIệN LựC NPS
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109266819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KPBKSS |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 28 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN LỰC NPS |
| 企业英文名称 | NPS POWER ENGINEERING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 4 Bà Triệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84911050292 |
| 邮箱 | kinhdoanhnps@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TINDA INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | 1 | $6.7K | 静止变流器、高压熔断器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 高压继电器 | TINDA INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $37 |
| 2023-11-02 | 高压继电器 | TINDA INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $90 |
| 2023-11-02 | 高压继电器 | TINDA INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $68 |
| 2023-11-02 | 高压继电器 | TINDA INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $90 |
| 2023-11-02 | 自动断路器 | TINDA INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $337 |
| 2023-11-02 | 高压继电器 | TINDA INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $69 |
| 2023-11-02 | 高压继电器 | TINDA INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $90 |
| 2023-11-02 | 高压熔断器 | TINDA INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $43 |
| 2023-11-02 | 高压继电器 | TINDA INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $37 |
| 2023-11-02 | 静止变流器 | TINDA INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $1.7K |