Brahma Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRAHMA á CHâU
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602064034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP08EMH1 |
| 成立日期 | 2018-02-10 |
| 联系地址 | Số 3A2 Trần Bình Trọng, Phường Đông Xuyên, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRAHMA Á CHÂU |
| 企业英文名称 | BRAHMA ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A2 Trần Bình Trọng, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84946542738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.93M |
| 印度 | 7 | $518.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai E Tong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $539.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $487.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $272.4K | 980600、其他杂环化合物 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 3 | $270.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 4 | $260.5K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Forward International Ltd. | 印度 | 3 | $207.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Insecticides (India) Ltd. | 印度 | 1 | $40.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-08-27 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2025-08-27 | 零售杀虫剂 | FORWARD INTERNATIONAL LTD | 印度 | $56.8K |
| 2025-08-27 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $138.0K |
| 2025-07-25 | 零售杀虫剂 | INSECTICIDES (INDIA) LTD | 印度 | $40.8K |
| 2025-07-24 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-07-24 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $57.5K |
| 2025-06-25 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $96.6K |
| 2025-06-25 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-05-24 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD | 印度 | $98.0K |