Dong Nai Food Industrial Corporation
越南出口商 · 出口 466 笔 · 主营 其他吸食用烟草
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Công Nghiệp Thực Phẩm Đồng Nai - Một Thành Viên Công Ty TNHH
386
进口笔数
466
出口笔数
$76.94M
进口金额
$43.49M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
62
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600253505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJB0WJJ |
| 成立日期 | 2010-07-01 |
| 联系地址 | Số 833A, Xa lộ Hà Nội, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM ĐỒNG NAI - MỘT THÀNH VIÊN CÔNG TY TNHH |
| 企业英文名称 | DONG NAI FOOD INDUSTRIAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 833A, Xa lộ Hà Nội, KP 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 邮箱 | admin@dofico.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.4738万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240220 | 香烟 |
| 240290 | 代用烟草雪茄 |
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $18.24M |
| 美国 | 28 | $16.77M |
| 法国 | 49 | $11.27M |
| 巴西 | 24 | $10.29M |
| 巴基斯坦 | 13 | $7.32M |
| 柬埔寨 | 19 | $3.95M |
| 日本 | 6 | $1.78M |
| 津巴布韦 | 36 | $1.66M |
| 德国 | 74 | $1.23M |
| 匈牙利 | 19 | $1.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 297 | $27.51M |
| 印度尼西亚 | 68 | $8.81M |
| 柬埔寨 | 29 | $2.71M |
| 马来西亚 | 6 | $908.6K |
| 菲律宾 | 1 | $65.9K |
| 韩国 | 1 | $49.8K |
| 德国 | 33 | $2.4K |
| 中国香港 | 2 | $5 |
| 英国 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flaro Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $13.74M | 醋酸纤维丝束、多层涂布纸板 |
| Tobaccor | 法国 | 34 | $11.14M | 去梗烟草、工业用芳香物质 |
| LY Tryana Import Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $9.51M | 去梗烟草 |
| Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd. | 中国 | 56 | $8.56M | 去梗烟草、未加工烟草 |
| Pioneer Tobacco Co. | 巴基斯坦 | 10 | $7.32M | 香烟、未加工烟草 |
| Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd. | 越南 | 55 | $5.58M | 去梗烟草、再造烟草 |
| Tobaccor | 德国 | 12 | $878.2K | 薄荷精油、醋酸纤维丝束 |
| PT Bukit Muria Jaya | 印度尼西亚 | 22 | $595.4K | 卷烟纸卷、卷烟纸 |
| G.D. Machinery South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $345.5K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Farindo Trade Services Ltd. | 德国 | 46 | $271.9K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd. | 越南 | 213 | $19.32M | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| LY Tryana Import Export Co., Ltd. | 越南 | 94 | $9.17M | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Weelim Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 58 | $8.10M | 香烟、热轧不锈钢 |
| Weelims Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 54 | $6.71M | 香烟 |
| Thaitian Cigarettes & Tobacco | 菲律宾 | 1 | $65.9K | 其他吸食用烟草、人造纤维絮胎 |
| GK Tobacco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $49.8K | 香烟 |
| BMC Global Trading | 马来西亚 | 1 | $41.4K | 香烟 |
| BMC Global Trading | 越南 | 1 | $35.9K | 香烟 |
| Yi Chang Tobacco Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 烟草废料、去梗烟草 |
| Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH | 德国 | 35 | $2.5K | 去梗烟草、香烟 |
近期贸易明细
进口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 再造烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 法国 | $14.6K |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 津巴布韦 | $32.0K |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 津巴布韦 | $32.0K |
| 2026-04-29 | 再造烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 法国 | $14.6K |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 津巴布韦 | $16.0K |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 466)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他吸食用烟草 | LY TRYANA IMPORT EXPORT CO LTD | — | $108.8K |
| 2026-04-23 | 其他吸食用烟草 | LY TRYANA IMPORT EXPORT CO LTD | — | $104.1K |
| 2026-04-21 | 香烟 | WEELIMS ENTERPRISE SDN. BHD. | — | $169.2K |
| 2026-04-20 | 其他吸食用烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $74.8K |
| 2026-04-20 | 其他吸食用烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $31.4K |
| 2026-04-17 | 其他吸食用烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $103.7K |
| 2026-04-17 | 其他吸食用烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $105.3K |
| 2026-04-07 | 香烟 | Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH | 德国 | $16 |
| 2026-04-07 | 香烟 | Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH | 德国 | $16 |
| 2026-03-30 | 其他吸食用烟草 | MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $107.3K |