Dong Nai Food Industrial Corporation

越南出口商 · 出口 466 笔 · 主营 其他吸食用烟草

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Công Nghiệp Thực Phẩm Đồng Nai - Một Thành Viên Công Ty TNHH

386
进口笔数
466
出口笔数
$76.94M
进口金额
$43.49M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
62
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.05M · 7 笔出口 $92.3K · 1 笔2023-09进口 $2.08M · 13 笔出口 $1.05M · 11 笔2023-10进口 $3.28M · 13 笔出口 $1.17M · 14 笔2023-11进口 $2.25M · 12 笔出口 $514.8K · 8 笔2023-12进口 $1.40M · 12 笔出口 $2.51M · 19 笔2024-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $2.35M · 24 笔2024-02进口 $434.8K · 2 笔出口 $1.55M · 16 笔2024-03进口 $9.9K · 3 笔出口 $1.94M · 14 笔2024-04进口 $340.0K · 4 笔出口 $183.3K · 3 笔2024-05进口 $73.9K · 5 笔出口 $780.9K · 10 笔2024-06进口 $1.75M · 9 笔出口 $822.0K · 10 笔2024-07进口 $3.79M · 10 笔出口 $1.18M · 12 笔2024-08进口 $3.01M · 22 笔出口 $1.73M · 19 笔2024-09进口 $1.24M · 12 笔出口 $815.0K · 7 笔2024-10进口 $854.6K · 7 笔出口 $225.1K · 3 笔2024-11进口 $2.15M · 8 笔出口 $482.1K · 8 笔2024-12进口 $4.27M · 18 笔出口 $2.75M · 27 笔2025-01进口 $1.86M · 5 笔出口 $847.5K · 9 笔2025-02进口 $413.4K · 6 笔出口 $1.58M · 22 笔2025-03进口 $2.22M · 18 笔出口 $507.2K · 8 笔2025-04进口 $1.63M · 9 笔出口 $1.63M · 18 笔2025-05进口 $3.44M · 9 笔出口 $1.53M · 19 笔2025-06进口 $1.70M · 16 笔出口 $2.32M · 24 笔2025-07进口 $1.48M · 13 笔出口 $1.48M · 19 笔2025-08进口 $1.86M · 10 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-09进口 $2.68M · 10 笔出口 $896.6K · 15 笔2025-10进口 $5.24M · 16 笔出口 $1.09M · 15 笔2025-11进口 $3.87M · 12 笔出口 $880.3K · 10 笔2025-12进口 $3.61M · 16 笔出口 $1.09M · 13 笔2026-01进口 $518.1K · 5 笔出口 $1.18M · 10 笔2026-02进口 $208.6K · 2 笔出口 $447.3K · 8 笔2026-03进口 $566.5K · 10 笔出口 $2.80M · 27 笔2026-04进口 $1.68M · 10 笔出口 $697.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.05M · 7 笔出口 $92.3K · 1 笔2023-09进口 $2.08M · 13 笔出口 $1.05M · 11 笔2023-10进口 $3.28M · 13 笔出口 $1.17M · 14 笔2023-11进口 $2.25M · 12 笔出口 $514.8K · 8 笔2023-12进口 $1.40M · 12 笔出口 $2.51M · 19 笔2024-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $2.35M · 24 笔2024-02进口 $434.8K · 2 笔出口 $1.55M · 16 笔2024-03进口 $9.9K · 3 笔出口 $1.94M · 14 笔2024-04进口 $340.0K · 4 笔出口 $183.3K · 3 笔2024-05进口 $73.9K · 5 笔出口 $780.9K · 10 笔2024-06进口 $1.75M · 9 笔出口 $822.0K · 10 笔2024-07进口 $3.79M · 10 笔出口 $1.18M · 12 笔2024-08进口 $3.01M · 22 笔出口 $1.73M · 19 笔2024-09进口 $1.24M · 12 笔出口 $815.0K · 7 笔2024-10进口 $854.6K · 7 笔出口 $225.1K · 3 笔2024-11进口 $2.15M · 8 笔出口 $482.1K · 8 笔2024-12进口 $4.27M · 18 笔出口 $2.75M · 27 笔2025-01进口 $1.86M · 5 笔出口 $847.5K · 9 笔2025-02进口 $413.4K · 6 笔出口 $1.58M · 22 笔2025-03进口 $2.22M · 18 笔出口 $507.2K · 8 笔2025-04进口 $1.63M · 9 笔出口 $1.63M · 18 笔2025-05进口 $3.44M · 9 笔出口 $1.53M · 19 笔2025-06进口 $1.70M · 16 笔出口 $2.32M · 24 笔2025-07进口 $1.48M · 13 笔出口 $1.48M · 19 笔2025-08进口 $1.86M · 10 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-09进口 $2.68M · 10 笔出口 $896.6K · 15 笔2025-10进口 $5.24M · 16 笔出口 $1.09M · 15 笔2025-11进口 $3.87M · 12 笔出口 $880.3K · 10 笔2025-12进口 $3.61M · 16 笔出口 $1.09M · 13 笔2026-01进口 $518.1K · 5 笔出口 $1.18M · 10 笔2026-02进口 $208.6K · 2 笔出口 $447.3K · 8 笔2026-03进口 $566.5K · 10 笔出口 $2.80M · 27 笔2026-04进口 $1.68M · 10 笔出口 $697.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号3600253505
企查查编码QVNKJB0WJJ
成立日期2010-07-01
联系地址Số 833A, Xa lộ Hà Nội, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM ĐỒNG NAI - MỘT THÀNH VIÊN CÔNG TY TNHH
企业英文名称DONG NAI FOOD INDUSTRIAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 833A, Xa lộ Hà Nội, KP 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
邮箱admin@dofico.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.4738万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240120去梗烟草
732690其他钢铁制品
550210醋酸纤维丝束
481320卷烟纸卷
330290工业用芳香物质
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
240130烟草废料
401039其他橡胶带
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
240319其他吸食用烟草
240220香烟
240290代用烟草雪茄
490199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$18.24M
美国28$16.77M
法国49$11.27M
巴西24$10.29M
巴基斯坦13$7.32M
柬埔寨19$3.95M
日本6$1.78M
津巴布韦36$1.66M
德国74$1.23M
匈牙利19$1.15M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南297$27.51M
印度尼西亚68$8.81M
柬埔寨29$2.71M
马来西亚6$908.6K
菲律宾1$65.9K
韩国1$49.8K
德国33$2.4K
中国香港2$5
英国1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flaro Industries Pte. Ltd.新加坡19$13.74M醋酸纤维丝束、多层涂布纸板
Tobaccor法国34$11.14M去梗烟草、工业用芳香物质
LY Tryana Import Export Co., Ltd.中国17$9.51M去梗烟草
Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd.中国56$8.56M去梗烟草、未加工烟草
Pioneer Tobacco Co.巴基斯坦10$7.32M香烟、未加工烟草
Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd.越南55$5.58M去梗烟草、再造烟草
Tobaccor德国12$878.2K薄荷精油、醋酸纤维丝束
PT Bukit Muria Jaya印度尼西亚22$595.4K卷烟纸卷、卷烟纸
G.D. Machinery South East Asia Pte. Ltd.新加坡36$345.5K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Farindo Trade Services Ltd.德国46$271.9K其他钢铁制品、其他机器刀具

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd.越南213$19.32M其他吸食用烟草、去梗烟草
LY Tryana Import Export Co., Ltd.越南94$9.17M其他吸食用烟草、去梗烟草
Weelim Enterprise Sdn. Bhd.马来西亚58$8.10M香烟、热轧不锈钢
Weelims Enterprise Sdn. Bhd.马来西亚54$6.71M香烟
Thaitian Cigarettes & Tobacco菲律宾1$65.9K其他吸食用烟草、人造纤维絮胎
GK Tobacco Co., Ltd.韩国1$49.8K香烟
BMC Global Trading马来西亚1$41.4K香烟
BMC Global Trading越南1$35.9K香烟
Yi Chang Tobacco Ltd.越南1$5.3K烟草废料、去梗烟草
Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH德国35$2.5K去梗烟草、香烟

近期贸易明细

进口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29去梗烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD中国$24.0K
2026-04-29再造烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD法国$14.6K
2026-04-29去梗烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD津巴布韦$32.0K
2026-04-29去梗烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD中国$23.0K
2026-04-29去梗烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD中国$24.0K
2026-04-29去梗烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD津巴布韦$32.0K
2026-04-29再造烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD法国$14.6K
2026-04-29去梗烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD中国$2.4K
2026-04-29去梗烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD津巴布韦$16.0K
2026-04-29去梗烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD中国$2.4K

出口(共 466)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他吸食用烟草LY TRYANA IMPORT EXPORT CO LTD$108.8K
2026-04-23其他吸食用烟草LY TRYANA IMPORT EXPORT CO LTD$104.1K
2026-04-21香烟WEELIMS ENTERPRISE SDN. BHD.$169.2K
2026-04-20其他吸食用烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD柬埔寨$74.8K
2026-04-20其他吸食用烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD柬埔寨$31.4K
2026-04-17其他吸食用烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD柬埔寨$103.7K
2026-04-17其他吸食用烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD柬埔寨$105.3K
2026-04-07香烟Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH德国$16
2026-04-07香烟Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH德国$16
2026-03-30其他吸食用烟草MINH TAM (CAMBODIA) IMEX CO LTD柬埔寨$107.3K

相关企业 · 同类产品

Dong Nai Food Industrial Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →