Dong Nai Food Industrial Corporation

越南出口商 · 出口 488 笔 · 主营 其他吸食用烟草

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Công Nghiệp Thực Phẩm Đồng Nai - Một Thành Viên Công Ty TNHH

429
进口笔数
488
出口笔数
$88.06M
进口金额
$45.56M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
62
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.55M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.31M · 5 笔出口 $88.0K · 1 笔2023-11进口 $2.25M · 12 笔出口 $514.8K · 8 笔2023-12进口 $1.40M · 12 笔出口 $2.51M · 19 笔2024-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $2.35M · 24 笔2024-02进口 $434.8K · 2 笔出口 $1.55M · 16 笔2024-03进口 $9.9K · 3 笔出口 $1.94M · 14 笔2024-04进口 $340.0K · 4 笔出口 $183.3K · 3 笔2024-05进口 $73.9K · 5 笔出口 $780.9K · 10 笔2024-06进口 $1.75M · 9 笔出口 $822.0K · 10 笔2024-07进口 $3.79M · 10 笔出口 $1.18M · 12 笔2024-08进口 $3.01M · 22 笔出口 $1.73M · 19 笔2024-09进口 $1.24M · 12 笔出口 $815.0K · 7 笔2024-10进口 $854.6K · 7 笔出口 $225.1K · 3 笔2024-11进口 $2.15M · 8 笔出口 $482.1K · 8 笔2024-12进口 $4.27M · 18 笔出口 $2.75M · 27 笔2025-01进口 $1.86M · 5 笔出口 $847.5K · 9 笔2025-02进口 $413.4K · 6 笔出口 $1.58M · 22 笔2025-03进口 $2.22M · 18 笔出口 $507.2K · 8 笔2025-04进口 $1.63M · 9 笔出口 $1.63M · 18 笔2025-05进口 $3.44M · 9 笔出口 $1.53M · 19 笔2025-06进口 $1.70M · 16 笔出口 $2.32M · 24 笔2025-07进口 $1.48M · 13 笔出口 $1.48M · 19 笔2025-08进口 $1.86M · 10 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-09进口 $2.68M · 10 笔出口 $896.6K · 15 笔2025-10进口 $5.24M · 16 笔出口 $1.09M · 15 笔2025-11进口 $3.87M · 12 笔出口 $880.3K · 10 笔2025-12进口 $3.61M · 16 笔出口 $1.09M · 13 笔2026-01进口 $518.1K · 5 笔出口 $1.18M · 10 笔2026-02进口 $208.6K · 2 笔出口 $447.3K · 8 笔2026-03进口 $566.5K · 10 笔出口 $2.80M · 27 笔2026-04进口 $1.68M · 11 笔出口 $697.2K · 8 笔2026-05进口 $323.0K · 9 笔出口 $1.65M · 13 笔2026-06进口 $4.24M · 17 笔出口 $309.9K · 6 笔2026-07进口 $6.55M · 16 笔出口 $106.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.31M · 5 笔出口 $88.0K · 1 笔2023-11进口 $2.25M · 12 笔出口 $514.8K · 8 笔2023-12进口 $1.40M · 12 笔出口 $2.51M · 19 笔2024-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $2.35M · 24 笔2024-02进口 $434.8K · 2 笔出口 $1.55M · 16 笔2024-03进口 $9.9K · 3 笔出口 $1.94M · 14 笔2024-04进口 $340.0K · 4 笔出口 $183.3K · 3 笔2024-05进口 $73.9K · 5 笔出口 $780.9K · 10 笔2024-06进口 $1.75M · 9 笔出口 $822.0K · 10 笔2024-07进口 $3.79M · 10 笔出口 $1.18M · 12 笔2024-08进口 $3.01M · 22 笔出口 $1.73M · 19 笔2024-09进口 $1.24M · 12 笔出口 $815.0K · 7 笔2024-10进口 $854.6K · 7 笔出口 $225.1K · 3 笔2024-11进口 $2.15M · 8 笔出口 $482.1K · 8 笔2024-12进口 $4.27M · 18 笔出口 $2.75M · 27 笔2025-01进口 $1.86M · 5 笔出口 $847.5K · 9 笔2025-02进口 $413.4K · 6 笔出口 $1.58M · 22 笔2025-03进口 $2.22M · 18 笔出口 $507.2K · 8 笔2025-04进口 $1.63M · 9 笔出口 $1.63M · 18 笔2025-05进口 $3.44M · 9 笔出口 $1.53M · 19 笔2025-06进口 $1.70M · 16 笔出口 $2.32M · 24 笔2025-07进口 $1.48M · 13 笔出口 $1.48M · 19 笔2025-08进口 $1.86M · 10 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-09进口 $2.68M · 10 笔出口 $896.6K · 15 笔2025-10进口 $5.24M · 16 笔出口 $1.09M · 15 笔2025-11进口 $3.87M · 12 笔出口 $880.3K · 10 笔2025-12进口 $3.61M · 16 笔出口 $1.09M · 13 笔2026-01进口 $518.1K · 5 笔出口 $1.18M · 10 笔2026-02进口 $208.6K · 2 笔出口 $447.3K · 8 笔2026-03进口 $566.5K · 10 笔出口 $2.80M · 27 笔2026-04进口 $1.68M · 11 笔出口 $697.2K · 8 笔2026-05进口 $323.0K · 9 笔出口 $1.65M · 13 笔2026-06进口 $4.24M · 17 笔出口 $309.9K · 6 笔2026-07进口 $6.55M · 16 笔出口 $106.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号3600253505
企查查编码QVNKJB0WJJ
成立日期2010-07-01
联系地址Số 833A, Xa lộ Hà Nội, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM ĐỒNG NAI - MỘT THÀNH VIÊN CÔNG TY TNHH
企业英文名称DONG NAI FOOD INDUSTRIAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 833A, Xa lộ Hà Nội, KP 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
邮箱admin@dofico.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.4738万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240120去梗烟草
732690其他钢铁制品
550210醋酸纤维丝束
481320卷烟纸卷
330290工业用芳香物质
820890其他机器刀具
240130烟草废料
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
240319其他吸食用烟草
240220香烟
240120去梗烟草
240290代用烟草雪茄
490199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$20.51M
美国29$17.39M
法国57$14.72M
巴西26$11.10M
巴基斯坦17$7.32M
印度尼西亚42$4.32M
柬埔寨20$3.96M
津巴布韦38$1.90M
日本6$1.78M
德国78$1.25M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南297$27.51M
印度尼西亚68$8.81M
柬埔寨33$3.03M
马来西亚7$1.01M
菲律宾1$65.9K
韩国1$49.8K
德国37$2.6K
中国香港2$5
英国1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tobaccor法国40$14.58M去梗烟草、工业用芳香物质
Flaro Industries Pte. Ltd.新加坡20$14.35M醋酸纤维丝束、多层涂布纸板
LY Tryana Import Export Co., Ltd.中国19$11.51M去梗烟草
Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd.中国58$8.83M去梗烟草、未加工烟草
Pioneer Tobacco Co.巴基斯坦11$7.32M香烟、未加工烟草
Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd.越南57$5.61M去梗烟草、再造烟草
Tobaccor德国13$878.5K薄荷精油、工业用芳香物质
PT BUKIT MURIA JAYA印度尼西亚30$791.0K卷烟纸卷、卷烟纸
FARINDO TRADE SERVICES LIMITED中国香港56$389.4K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
G.D MACHINERY SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡37$351.9K其他钢铁制品、传动轴及曲柄

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd.越南217$19.63M其他吸食用烟草、去梗烟草
LY Tryana Import Export Co., Ltd.越南97$9.49M其他吸食用烟草、去梗烟草
Weelim Enterprise Sdn. Bhd.马来西亚58$8.10M香烟、热轧不锈钢
Weelims Enterprise Sdn. Bhd.马来西亚61$7.93M香烟
BMC Global Trading马来西亚2$146.9K香烟
GK TOBACCO CO., LTD.2$103.2K香烟
Thaitian Cigarettes & Tobacco菲律宾1$65.9K其他吸食用烟草、人造纤维絮胎
GK Tobacco Co., Ltd.韩国1$49.8K香烟
BMC Global Trading越南1$35.9K香烟
Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH德国39$2.8K去梗烟草、香烟

近期贸易明细

进口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28人造纤维絮胎Samwha Corp.韩国$55.6K
2026-07-28人造纤维絮胎Samwha Corp.韩国$42.4K
2026-07-27去梗烟草LY Tryana Import Export Co., Ltd.中国$1.00M
2026-07-27去梗烟草LY Tryana Import Export Co., Ltd.中国$1.00M
2026-07-22去梗烟草Tobaccor法国$423.7K
2026-07-22去梗烟草Tobaccor法国$423.7K
2026-07-22去梗烟草Tobaccor法国$423.7K
2026-07-22去梗烟草Tobaccor法国$1.06M
2026-07-22去梗烟草Tobaccor法国$1.06M
2026-07-17去梗烟草Pak Hills Threshing & Redrying Pvt. Ltd.巴基斯坦$40

出口(共 488)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31去梗烟草REEMTSMA CIGARETTENFABRIKEN GMBH LEAF SAMPLE ROOM—$90
2026-07-07香烟Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH德国$16
2026-07-07香烟Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH德国$16
2026-07-07香烟Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH德国$16
2026-07-07香烟Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH德国$16
2026-07-03其他吸食用烟草Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd.柬埔寨$106.4K
2026-06-22香烟GK TOBACCO CO., LTD.—$51.6K
2026-06-22香烟GK TOBACCO CO., LTD.—$51.6K
2026-06-22其他吸食用烟草LY Tryana Import Export Co., Ltd.—$101.1K
2026-06-16香烟Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH德国$12

相关企业 · 同类产品

Dong Nai Food Industrial Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →