My Hoa Trade Investment & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 黄油乳品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại & Dịch Vụ Mỹ Hòa
11
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102936542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CX8EDE |
| 成立日期 | 2008-09-19 |
| 联系地址 | Số 780 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ MỸ HÒA |
| 企业英文名称 | MY HOA TRADE INVEST & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 780 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +842436369642 |
| 邮箱 | phamhang@myhoa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040510 | 黄油乳品 |
| 040690 | 其他干酪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 11 | $2.65M |
| 荷兰 | 4 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lactalis International | 法国 | 11 | $2.65M | 黄油乳品、高脂牛奶/奶油 |
| Lactalis International | 荷兰 | 4 | $10.8K | 其他干酪 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 黄油乳品 | LACTALIS INTERNATIONAL | 法国 | $76.2K |
| 2026-02-02 | 黄油乳品 | LACTALIS INTERNATIONAL | 法国 | $15.8K |
| 2026-02-02 | 黄油乳品 | LACTALIS INTERNATIONAL | 法国 | $80.3K |
| 2026-02-02 | 黄油乳品 | LACTALIS INTERNATIONAL | 法国 | $11.1K |
| 2026-02-02 | 黄油乳品 | LACTALIS INTERNATIONAL | 法国 | $67.0K |
| 2026-02-02 | 黄油乳品 | LACTALIS INTERNATIONAL | 法国 | $19.0K |
| 2026-02-02 | 黄油乳品 | LACTALIS INTERNATIONAL | 法国 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 黄油乳品 | LACTALIS INTERNATIONAL | 法国 | $19.0K |
| 2025-12-10 | 黄油乳品 | LACTALIS INTERNATIONAL | 法国 | $18.6K |
| 2025-12-10 | 黄油乳品 | LACTALIS INTERNATIONAL | 法国 | $1.4K |