TRANCONS CONSTRUCTION & TECHNOLOGY TECHNICAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 高压控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT CôNG NGHệ LHD
10
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202026709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8F7VE4 |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | LK 10-14 Hoàng Huy Riverside, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ LHD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, Tổ 4, Khu phố Thanh Sơn 2, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84933134888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $2.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | 7 | $1.74M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁管件 |
| SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | 2 | $282.3K | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| GUANGXI COALMINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 增强橡胶软管、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 其他硫化橡胶制品 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-27 | 高压电线 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-27 | 其他钢铁管件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $39 |
| 2025-05-27 | 高压断路器 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-27 | 非不锈钢管件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $312 |
| 2025-05-27 | 其他钢铁管件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $63 |
| 2025-05-27 | 高压电线 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-05-27 | 螺纹钢制管件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $30 |
| 2025-05-27 | 高压电线 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-27 | 高压电线 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $119.0K |