Hai Dang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hải Đăng
3
进口笔数
0
出口笔数
$122.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900513521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBUT6UW |
| 成立日期 | 2008-11-05 |
| 联系地址 | Số 20, đường số 22, khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38, Đường 94, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866523632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $105.8K |
| 韩国 | 1 | $16.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Feixiang Roll Forming Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.0K | 冷轧机、数控金属折弯机 |
| Speco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.7K | 矿物加工机零件、沥青混合机 |
| Nikko (Shanghai) Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 纸浆成型机、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 钢铁螺钉螺栓 | SPECO LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-06-17 | 阀门零件 | SPECO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-06-17 | 轴承零件 | SPECO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-06-17 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2025-06-17 | 其他工业用纺织品 | SPECO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-06-17 | 其他铝制品 | SPECO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2024-11-07 | 电热电阻器 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $91 |
| 2024-11-07 | 电热电阻器 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-11-07 | 电热电阻器 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $112 |
| 2024-11-07 | 电热电阻器 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $148 |