LBC Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 654 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LBC VIệT NAM
654
进口笔数
0
出口笔数
$14.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703148830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC6BGKN |
| 成立日期 | 2023-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 18, Tòa nhà Văn Phòng-Thương Mại-Dịch Vụ Becamex, Số 1 Hùng Vương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LBC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LBC TRADING VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà Văn Phòng-Thương Mại-Dịch Vụ Becamex, Số 1 Hùng Vương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0379783205 |
| 邮箱 | ketoanlbc.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 633 | $14.49M |
| 越南 | 5 | $240.0K |
| 美国 | 14 | $123.6K |
| 新加坡 | 2 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bingchen Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 405 | $10.77M | 非植物编织品、其他纺织制品 |
| Caoxian U&I Home Decoration Co., Ltd. | 中国 | 97 | $2.32M | 非植物编织品、塑料家用制品 |
| Cao County Shengya Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 35 | $513.3K | 非植物编织品、塑料家用制品 |
| Ningbo Skyway Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 39 | $279.0K | 土方机械零件、非注塑模具 |
| Ningbo Yinzhou Greensky International Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $160.9K | 塑料家用制品、金属建筑配件 |
| Huangyan Import & Export Corp., Zhejiang | 中国 | 10 | $136.0K | 塑料餐具、其他离心泵 |
| Arylessence, Inc. | 美国 | 14 | $123.6K | 工业用芳香物质、其他芳香制剂 |
| Linshu Lingyun Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.2K | 藤柳家具、竹编篮筐 |
| Caoxian Yatian Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.8K | 其他木家具、非植物编织品 |
| Shenzhen Linshitong Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.5K | 其他玻璃制品、塑料纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 654)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非植物编织品 | SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 非植物编织品 | SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 非植物编织品 | SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 非植物编织品 | SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 非植物编织品 | SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-29 | 非植物编织品 | SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 非植物编织品 | SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-29 | 非植物编织品 | SHANGHAI BINGCHEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |