Anh Duong SHC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 食品机械零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH ánh Dương Shc
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312664944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47N5ET4 |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÁNH DƯƠNG SHC |
| 企业英文名称 | ANH DUONG SHC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84938976377 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Lxshow Laser Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 激光机床 |
| Guangzhou Hake Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 食品机械零件 | GUANGZHOU HAKE KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $595 |
| 2024-01-25 | 食品机械零件 | GUANGZHOU HAKE KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-25 | 食品机械零件 | GUANGZHOU HAKE KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $595 |
| 2024-01-25 | 食品机械零件 | GUANGZHOU HAKE KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $271 |
| 2024-01-25 | 食品机械零件 | GUANGZHOU HAKE KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-25 | 食品机械零件 | GUANGZHOU HAKE KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $920 |
| 2023-08-29 | 激光机床 | JINAN LXSHOW LASER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $6.0K |