Johnson & Johnson (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,698 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIệT NAM)
- 邮箱114,206
1,698
进口笔数
92
出口笔数
$10.57B
进口金额
$487.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
50
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310671135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97S5M51 |
| 成立日期 | 2011-02-24 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Vietcombank, Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | JOHNSON & JOHNSON (VIET NAM) CO., LTD |
| 其他编号 | 549300ZXU2J5LTMI2Q79 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Vietcombank, Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842839148100 |
| 传真 | +842838214814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300215 | 血液制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 890 | $7.98B |
| 法国 | 78 | $1.21B |
| 德国 | 346 | $565.38M |
| 英国 | 53 | $225.15M |
| 爱尔兰 | 69 | $202.55M |
| 荷兰 | 89 | $198.28M |
| 瑞士 | 203 | $37.84M |
| 以色列 | 37 | $32.25M |
| 墨西哥 | 642 | $27.58M |
| 意大利 | 139 | $25.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $243.0K |
| 新加坡 | 10 | $217.3K |
| 加拿大 | 1 | $12.1K |
| 以色列 | 1 | $5.9K |
| 美国 | 71 | $5.4K |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
| 比利时 | 1 | $99 |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MD & D Regional Distribution Center AsiaPac | 新加坡 | 792 | $10.45B | 其他医疗器具、外科缝合粘合材料 |
| Janssen Pharmaceutica NV | 瑞士 | 161 | $33.29M | 其他零售药品、血液制品 |
| Janssen Pharmaceutica NV | 德国 | 199 | $20.90M | 其他零售药品、临床试验套件 |
| Janssen Pharmaceutica NV | 意大利 | 120 | $20.79M | 其他零售药品、临床试验套件 |
| Janssen Pharmaceutical | 尼日利亚 | 55 | $15.03M | 其他零售药品、非零售药品 |
| Janssen Pharmaceutica NV | 美国 | 62 | $6.29M | 其他零售药品、血液制品 |
| MD & D Regional Distribution Center AsiaPac | 美国 | 383 | $5.26M | 外科缝合粘合材料、医用粘性敷料 |
| MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC | 德国 | 233 | $4.23M | 外科缝合粘合材料 |
| MD & D Regional Distribution Center AsiaPac | 墨西哥 | 285 | $2.51M | 外科缝合粘合材料 |
| MD & D Regional Distribution Center AsiaPac | 巴西 | 198 | $554.8K | 外科缝合粘合材料 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ethicon Service Center | 澳大利亚 | 4 | $243.0K | 其他医疗器具 |
| MD & D RDC Asia Pacific | 新加坡 | 7 | $143.6K | 人造身体部件、人造人体部件 |
| Mentor | 美国 | 15 | $2.4K | 人造身体部件 |
| MENTOR C/O C.G. LABS | 美国 | 8 | $975 | 人造身体部件 |
| Ethicon Endo-Surgery, Inc. | 美国 | 20 | $725 | 其他医疗器具、电器零件 |
| Ethicon, Inc. | 美国 | 10 | $525 | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| Biosense Webster, Inc. | 美国 | 9 | $350 | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Ethicon Endo-Surgery | 美国 | 6 | $294 | 其他医疗器具 |
| BIOSENSE WEBSTER C/O C.G. LABS | 美国 | 3 | $150 | 其他医疗器具 |
| ETHICON INC C/O C.G. LABS | 3 | $125 | 外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 1,698)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC | 墨西哥 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC | 巴西 | $326 |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC | 美国 | $50 |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC | 墨西哥 | $653 |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC | 巴西 | $971 |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC | 巴西 | $971 |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC | 墨西哥 | $46 |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC | 美国 | $81 |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC | 美国 | $15.6K |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC | 美国 | $25 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 外科缝合粘合材料 | ETHICON INC C/O C.G. LABS | — | $50 |
| 2026-04-12 | 人造身体部件 | MENTOR C/O C.G. LABS | 美国 | $25 |
| 2026-04-12 | 人造身体部件 | MENTOR C/O C.G. LABS | 美国 | $50 |
| 2026-04-12 | 人造身体部件 | MENTOR C/O C.G. LABS | 美国 | $25 |
| 2026-04-12 | 人造身体部件 | MENTOR C/O C.G. LABS | 美国 | $25 |
| 2026-03-30 | 人造身体部件 | MENTOR C/O C.G. LABS | 美国 | $25 |
| 2026-03-30 | 人造身体部件 | MENTOR C/O C.G. LABS | 美国 | $50 |
| 2026-03-30 | 人造身体部件 | MENTOR C/O C.G. LABS | 美国 | $25 |
| 2026-03-30 | 人造身体部件 | MENTOR C/O C.G. LABS | 美国 | $25 |
| 2026-03-30 | 人造身体部件 | MENTOR C/O C.G. LABS | 美国 | $25 |