Johnson & Johnson (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,698 笔 · 主营 外科缝合粘合材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIệT NAM)

1,698
进口笔数
92
出口笔数
$10.57B
进口金额
$487.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
50
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $972.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.64M · 46 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-10进口 $5.58M · 60 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-11进口 $4.41M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.22M · 43 笔出口 $25 · 1 笔2024-01进口 $4.87M · 49 笔出口 $144.1K · 1 笔2024-02进口 $2.86M · 35 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-03进口 $2.65M · 65 笔出口 $100 · 2 笔2024-04进口 $4.48M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.30M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.88M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.57M · 42 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-08进口 $4.13M · 47 笔出口 $150 · 2 笔2024-09进口 $4.07M · 45 笔出口 $25 · 1 笔2024-10进口 $3.39M · 35 笔出口 $50 · 2 笔2024-11进口 $4.70M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.02M · 37 笔出口 $75 · 3 笔2025-01进口 $3.81M · 21 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-02进口 $3.80M · 30 笔出口 $50 · 2 笔2025-03进口 $4.66M · 39 笔出口 $500 · 6 笔2025-04进口 $4.06M · 39 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-05进口 $3.53M · 31 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-06进口 $4.40M · 38 笔出口 $104.6K · 7 笔2025-07进口 $5.64M · 42 笔出口 $525 · 5 笔2025-08进口 $2.11M · 37 笔出口 $150 · 3 笔2025-09进口 $4.76M · 36 笔出口 $275 · 2 笔2025-10进口 $5.00M · 45 笔出口 $63.1K · 4 笔2025-11进口 $3.70M · 44 笔出口 $525 · 7 笔2025-12进口 $3.40M · 42 笔出口 $450 · 5 笔2026-01进口 $4.85M · 47 笔出口 $750 · 10 笔2026-02进口 $3.55M · 37 笔出口 $225 · 3 笔2026-03进口 $5.24M · 49 笔出口 $375 · 4 笔2026-04进口 $4.30M · 33 笔出口 $175 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $972.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.64M · 46 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-10进口 $5.58M · 60 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-11进口 $4.41M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.22M · 43 笔出口 $25 · 1 笔2024-01进口 $4.87M · 49 笔出口 $144.1K · 1 笔2024-02进口 $2.86M · 35 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-03进口 $2.65M · 65 笔出口 $100 · 2 笔2024-04进口 $4.48M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.30M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.88M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.57M · 42 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-08进口 $4.13M · 47 笔出口 $150 · 2 笔2024-09进口 $4.07M · 45 笔出口 $25 · 1 笔2024-10进口 $3.39M · 35 笔出口 $50 · 2 笔2024-11进口 $4.70M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.02M · 37 笔出口 $75 · 3 笔2025-01进口 $3.81M · 21 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-02进口 $3.80M · 30 笔出口 $50 · 2 笔2025-03进口 $4.66M · 39 笔出口 $500 · 6 笔2025-04进口 $4.06M · 39 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-05进口 $3.53M · 31 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-06进口 $4.40M · 38 笔出口 $104.6K · 7 笔2025-07进口 $5.64M · 42 笔出口 $525 · 5 笔2025-08进口 $2.11M · 37 笔出口 $150 · 3 笔2025-09进口 $4.76M · 36 笔出口 $275 · 2 笔2025-10进口 $5.00M · 45 笔出口 $63.1K · 4 笔2025-11进口 $3.70M · 44 笔出口 $525 · 7 笔2025-12进口 $3.40M · 42 笔出口 $450 · 5 笔2026-01进口 $4.85M · 47 笔出口 $750 · 10 笔2026-02进口 $3.55M · 37 笔出口 $225 · 3 笔2026-03进口 $5.24M · 49 笔出口 $375 · 4 笔2026-04进口 $4.30M · 33 笔出口 $175 · 2 笔

工商档案

企业注册号0310671135
企查查编码QVN97S5M51
成立日期2011-02-24
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Vietcombank, Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM)
企业英文名称JOHNSON & JOHNSON (VIET NAM) CO., LTD
其他编号549300ZXU2J5LTMI2Q79
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Vietcombank, Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842839148100
传真+842838214814
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料
300490其他零售药品
901890其他医疗器具
902139人造身体部件
901839医用导管
902131人造人体部件
902190残疾辅助器具
300215血液制品
854442带接头绝缘电线
300510医用粘性敷料

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902139人造身体部件
300610外科缝合粘合材料
902131人造人体部件
300590医用敷料
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
847150自动数据处理机处理部件
901819其他电诊设备
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国890$7.98B
法国78$1.21B
德国346$565.38M
英国53$225.15M
爱尔兰69$202.55M
荷兰89$198.28M
瑞士203$37.84M
以色列37$32.25M
墨西哥642$27.58M
意大利139$25.55M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚4$243.0K
新加坡10$217.3K
加拿大1$12.1K
以色列1$5.9K
美国71$5.4K
泰国1$3.6K
比利时1$99

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MD & D Regional Distribution Center AsiaPac新加坡792$10.45B其他医疗器具、外科缝合粘合材料
Janssen Pharmaceutica NV瑞士161$33.29M其他零售药品、血液制品
Janssen Pharmaceutica NV德国199$20.90M其他零售药品、临床试验套件
Janssen Pharmaceutica NV意大利120$20.79M其他零售药品、临床试验套件
Janssen Pharmaceutical尼日利亚55$15.03M其他零售药品、非零售药品
Janssen Pharmaceutica NV美国62$6.29M其他零售药品、血液制品
MD & D Regional Distribution Center AsiaPac美国383$5.26M外科缝合粘合材料、医用粘性敷料
MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC德国233$4.23M外科缝合粘合材料
MD & D Regional Distribution Center AsiaPac墨西哥285$2.51M外科缝合粘合材料
MD & D Regional Distribution Center AsiaPac巴西198$554.8K外科缝合粘合材料

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ethicon Service Center澳大利亚4$243.0K其他医疗器具
MD & D RDC Asia Pacific新加坡7$143.6K人造身体部件、人造人体部件
Mentor美国15$2.4K人造身体部件
MENTOR C/O C.G. LABS美国8$975人造身体部件
Ethicon Endo-Surgery, Inc.美国20$725其他医疗器具、电器零件
Ethicon, Inc.美国10$525外科缝合粘合材料、其他医疗器具
Biosense Webster, Inc.美国9$350第90章仪器零件、其他医疗器具
Ethicon Endo-Surgery美国6$294其他医疗器具
BIOSENSE WEBSTER C/O C.G. LABS美国3$150其他医疗器具
ETHICON INC C/O C.G. LABS3$125外科缝合粘合材料

近期贸易明细

进口(共 1,698)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29外科缝合粘合材料MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC墨西哥$3.1K
2026-04-29外科缝合粘合材料MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC巴西$326
2026-04-29外科缝合粘合材料MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC美国$50
2026-04-29外科缝合粘合材料MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC墨西哥$653
2026-04-29外科缝合粘合材料MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC巴西$971
2026-04-29外科缝合粘合材料MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC巴西$971
2026-04-29外科缝合粘合材料MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC墨西哥$46
2026-04-29外科缝合粘合材料MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC美国$81
2026-04-29外科缝合粘合材料MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC美国$15.6K
2026-04-29外科缝合粘合材料MD & D REGIONAL DISTRIBUTION CENTER ASIAPAC美国$25

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13外科缝合粘合材料ETHICON INC C/O C.G. LABS$50
2026-04-12人造身体部件MENTOR C/O C.G. LABS美国$25
2026-04-12人造身体部件MENTOR C/O C.G. LABS美国$50
2026-04-12人造身体部件MENTOR C/O C.G. LABS美国$25
2026-04-12人造身体部件MENTOR C/O C.G. LABS美国$25
2026-03-30人造身体部件MENTOR C/O C.G. LABS美国$25
2026-03-30人造身体部件MENTOR C/O C.G. LABS美国$50
2026-03-30人造身体部件MENTOR C/O C.G. LABS美国$25
2026-03-30人造身体部件MENTOR C/O C.G. LABS美国$25
2026-03-30人造身体部件MENTOR C/O C.G. LABS美国$25

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Johnson & Johnson (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →