H&B Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU H&B
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$59.9K
出口金额
—
最近进口
2024-06-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315224652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB58YG3W |
| 成立日期 | 2018-08-15 |
| 联系地址 | 349/5 Nguyễn Trãi, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU H&B |
| 企业英文名称 | H&B TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 349/5 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84834876878 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 050590 | 鸟类羽毛及部件 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $35.6K |
| 新西兰 | 4 | $13.6K |
| 法国 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastpac Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.6K | 鸟类羽毛及部件、竹编篮筐 |
| Eastpac Trading Co., Ltd. | 新西兰 | 4 | $22.4K | 塑料家用制品、竹制木制品 |
| T.H | 法国 | 1 | $1.3K | 混合调味料 |
| Vegé Saveurs | 法国 | 1 | $628 | 混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 塑料家用制品 | EASTPAC TRADING CO LTD | 新西兰 | $375 |
| 2024-06-04 | 塑料家用制品 | EASTPAC TRADING CO LTD | 新西兰 | $111 |
| 2024-06-04 | 其他塑料建材 | EASTPAC TRADING CO LTD | 新西兰 | $31 |
| 2024-06-04 | 塑料家用制品 | EASTPAC TRADING CO LTD | 新西兰 | $650 |
| 2024-06-04 | 其他座椅 | EASTPAC TRADING CO LTD | 新西兰 | $237 |
| 2024-06-04 | 植物制扫帚 | EASTPAC TRADING CO LTD | 新西兰 | $230 |
| 2024-06-04 | 其他座椅 | EASTPAC TRADING CO LTD | 新西兰 | $24 |
| 2024-06-04 | 植物制扫帚 | EASTPAC TRADING CO LTD | 新西兰 | $265 |
| 2024-06-04 | 塑料家用制品 | EASTPAC TRADING CO LTD | 新西兰 | $471 |
| 2024-06-04 | 塑料家用制品 | EASTPAC TRADING CO LTD | 新西兰 | $1.1K |