LS Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LS TECH VINA
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301052291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN380QRHE |
| 成立日期 | 2018-09-14 |
| 联系地址 | Số 147 Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LS TECH VINA |
| 企业英文名称 | LS TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 147 Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84918700475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.8368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $1.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.05M | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 29 | $124.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.4K | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $745 |
| 2026-06-30 | 油漆溶剂 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $665 |
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $688 |
| 2026-06-30 | 油漆溶剂 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $722 |
| 2026-06-29 | 聚合物基油漆 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $745 |
| 2026-06-29 | 油漆溶剂 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-29 | 聚合物基油漆 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $665 |
| 2026-06-29 | 聚合物基油漆 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $688 |