3S DENTAL SUPPLY EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y NHA KHOA 3S
7
进口笔数
0
出口笔数
$304.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108545390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8Y3UBU |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | C3 Lô 15, khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA 3S |
| 企业英文名称 | 3S DENTAL SUPPLY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B11 lô 6, khu đô thị Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976834856 |
| 邮箱 | nguyendo.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $255.0K |
| 以色列 | 2 | $49.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU SIFARY MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 5 | $255.0K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| LIGHT INSTRUMENTS LTD. | 以色列 | 2 | $49.5K | 其他牙科器械、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 牙科X射线设备 | CHANGZHOU SIFARY MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-13 | 牙科X射线设备 | CHANGZHOU SIFARY MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $60.0K |
| 2025-07-23 | 其他牙科器械 | CHANGZHOU SIFARY MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $80 |
| 2025-07-23 | 其他牙科器械 | CHANGZHOU SIFARY MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $80 |
| 2025-07-23 | 其他牙科器械 | CHANGZHOU SIFARY MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $800 |
| 2025-07-23 | 其他牙科器械 | CHANGZHOU SIFARY MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $840 |
| 2025-07-23 | 其他牙科器械 | CHANGZHOU SIFARY MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $120 |
| 2025-07-23 | 其他牙科器械 | CHANGZHOU SIFARY MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $40 |
| 2025-07-23 | 其他牙科器械 | CHANGZHOU SIFARY MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $80 |
| 2025-07-23 | 其他牙科器械 | CHANGZHOU SIFARY MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.2K |