Perfect Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hoàn Thiện
8
进口笔数
0
出口笔数
$53.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103993381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7TMKVS |
| 成立日期 | 2009-06-25 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 44/26, phố Nhân Hoà, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Hoàn Thiện |
| 企业英文名称 | PERFECT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 44/26, phố Nhân Hoà, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842436882241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $53.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.3K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Guangdong Shunde Longxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | $816 |
| 2025-05-19 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2025-05-19 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-19 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | $408 |
| 2025-05-19 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | $836 |
| 2025-05-19 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | $131 |
| 2025-02-25 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | $426 |
| 2025-02-25 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | $846 |
| 2025-02-25 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | $408 |
| 2025-02-25 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | $405 |