Tuan Dat Food Agricultural Processing Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 385 笔 · 主营 糖渍植物制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Tuấn Đạt

2
进口笔数
385
出口笔数
$33.9K
进口金额
$28.73M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $525.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $892.4K · 9 笔2024-02进口 $33.8K · 1 笔出口 $939.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $543.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $707.2K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $898.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $950.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $970.9K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $964.1K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $700.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $886.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $667.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $619.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $422.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $236.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $422.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 15 笔2025-09进口 $101 · 1 笔出口 $1.07M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $941.9K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $973.6K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $757.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $910.2K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $493.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $525.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $892.4K · 9 笔2024-02进口 $33.8K · 1 笔出口 $939.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $543.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $707.2K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $898.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $950.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $970.9K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $964.1K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $700.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $886.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $667.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $619.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $422.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $236.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $422.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 15 笔2025-09进口 $101 · 1 笔出口 $1.07M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $941.9K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $973.6K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $757.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $910.2K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $493.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号0304707023
企查查编码QVNGD5BW2K
成立日期2006-11-16
联系地址477/16 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THỰC PHẨM TUẤN ĐẠT
企业英文名称TUAN DAT FOOD AGRICULTURAL PROCESSING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址477/10-12-14-16 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối vời ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842837524475
传真7510339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200600糖渍植物制品
200899其他加工水果
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
200600糖渍植物制品
200899其他加工水果
200819坚果及种子
200897其他加工水果
190590其他食品制剂
170490糖果
200820加工菠萝
190120烘焙混合料面团
190230制备面食
110620西米/根茎粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$33.8K
中国1$101

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国184$20.37M
吉尔吉斯斯坦18$2.07M
日本68$2.04M
泰国14$487.7K
中国台湾13$377.5K
美国10$365.0K
荷兰8$318.3K
阿联酋4$309.2K
白俄罗斯2$268.3K
中国香港9$183.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AH USA Group, Inc.越南1$33.8K瓜子、糖果
Laser Art Studio Ltd.中国1$101印刷标签

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Chengju Food Co., Ltd.中国73$8.08M糖渍植物制品、其他加工水果
Guangxi Guo Feng Food Co., Ltd.中国68$6.98M糖渍植物制品、其他加工水果
Guangxi Guojingyuan Food Co., Ltd.中国29$3.51M糖渍植物制品
SEGIZ LLC吉尔吉斯斯坦10$1.22M糖渍植物制品
GUANGXI CHENGJU FOOD CO., LTD.12$1.02M糖渍植物制品、其他加工水果
TKM俄罗斯31$758.2K其他加工水果、坚果及种子
Kobe Bussan Co., Ltd.越南19$642.6K其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
Genky Store Inc.日本13$508.4K坚果及种子
Central Food Retail Co., Ltd.泰国14$487.7K鲜葡萄、鲜越橘属水果
AEON STORES (HONG KONG) CO LTD中国香港9$183.6K其他香蕉、棉制毛巾织物

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16印刷标签LASER ART STUDIO LTD中国$101
2024-02-21其他加工水果AH USA GROUP INC越南$26.3K
2024-02-21糖渍植物制品AH USA GROUP INC越南$7.5K

出口(共 385)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他加工水果ASIA EXPRESS FOOD荷兰$17.9K
2026-04-28其他加工水果ASIA EXPRESS FOOD荷兰$3.6K
2026-04-28其他加工水果KOBE BUSSAN CO LTD日本$18.9K
2026-04-28其他加工水果ASIA EXPRESS FOOD荷兰$11.2K
2026-04-25其他加工水果GUANGXI CHENGJU FOOD CO., LTD.$42.0K
2026-04-25糖渍植物制品GUANGXI CHENGJU FOOD CO., LTD.$40.8K
2026-04-21其他加工水果KOBE BUSSAN CO LTD日本$18.9K
2026-04-20糖渍植物制品GUANGXI GUO FENG FOOD CO LTD中国$90.1K
2026-04-20糖渍植物制品GUANGXI GUO FENG FOOD CO LTD中国$90.1K
2026-04-06坚果及种子Central Food Retail Co., Ltd.泰国$4.7K

相关企业 · 同类产品

Tuan Dat Food Agricultural Processing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →