Tuan Dat Food Agricultural Processing Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 450 笔 · 主营 糖渍植物制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Tuấn Đạt

4
进口笔数
450
出口笔数
$179.8K
进口金额
$31.63M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
3
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $892.4K · 9 笔2024-02进口 $33.8K · 1 笔出口 $939.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $543.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $707.2K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $898.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $950.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $970.9K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $964.1K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $700.7K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $886.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $667.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $619.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $422.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $236.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $422.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 26 笔2025-09进口 $101 · 1 笔出口 $1.07M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $941.9K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $757.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $910.2K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $493.3K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $838.9K · 19 笔2026-07进口 $145.9K · 2 笔出口 $892.1K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $892.4K · 9 笔2024-02进口 $33.8K · 1 笔出口 $939.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $543.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $707.2K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $898.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $950.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $970.9K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $964.1K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $700.7K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $886.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $667.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $619.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $422.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $236.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $422.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 26 笔2025-09进口 $101 · 1 笔出口 $1.07M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $941.9K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $757.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $910.2K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $493.3K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $838.9K · 19 笔2026-07进口 $145.9K · 2 笔出口 $892.1K · 15 笔

工商档案

企业注册号0304707023
企查查编码QVNGD5BW2K
成立日期2006-11-16
联系地址477/16 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THỰC PHẨM TUẤN ĐẠT
企业英文名称TUAN DAT FOOD AGRICULTURAL PROCESSING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址477/10-12-14-16 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối vời ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842837524475
传真7510339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200600糖渍植物制品
200899其他加工水果
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
200600糖渍植物制品
200899其他加工水果
200819坚果及种子
200897其他加工水果
190590其他食品制剂
200820加工菠萝
170490糖果
481920非瓦楞折叠盒
190120烘焙混合料面团
190230制备面食

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$179.7K
中国1$101

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国195$21.35M
日本77$2.34M
吉尔吉斯斯坦18$2.07M
泰国16$565.9K
荷兰11$530.1K
中国台湾13$377.5K
美国11$365.0K
阿联酋4$309.2K
波兰3$284.3K
白俄罗斯2$268.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGXI GUO FENG FOOD CO., LTD越南2$145.9K糖渍植物制品
AH USA Group, Inc.越南1$33.8K瓜子、糖果
Laser Art Studio Ltd.中国1$101印刷标签

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Chengju Food Co., Ltd.中国73$8.08M糖渍植物制品、其他加工水果
Guangxi Guo Feng Food Co., Ltd.中国79$7.96M糖渍植物制品、其他加工水果
Guangxi Guojingyuan Food Co., Ltd.中国29$3.51M糖渍植物制品
GUANGXI CHENGJU FOOD CO., LTD.18$1.56M糖渍植物制品、其他加工水果
Kobe Bussan Co., Ltd.越南25$869.5K其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
TKM俄罗斯34$831.0K其他加工水果、坚果及种子
Central Food Retail Co., Ltd.泰国16$565.9K鲜葡萄、鲜越橘属水果
Asia Express Food荷兰11$530.1K制备面食、其他食品制剂
Genky Store Inc.日本13$508.4K坚果及种子、其他食品制剂
TEIK SENN (M) SDN BHD马来西亚20$330.1K糖果、花生

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29糖渍植物制品GUANGXI GUO FENG FOOD CO., LTD越南$72.9K
2026-07-29糖渍植物制品GUANGXI GUO FENG FOOD CO., LTD越南$72.9K
2025-09-16印刷标签Laser Art Studio Ltd.中国$101
2024-02-21其他加工水果AH USA Group, Inc.越南$26.3K
2024-02-21糖渍植物制品AH USA Group, Inc.越南$7.5K

出口(共 450)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他加工水果GUANGXI CHENGJU FOOD CO., LTD.—$43.5K
2026-07-30糖渍植物制品GUANGXI CHENGJU FOOD CO., LTD.—$27.2K
2026-07-30其他加工水果Kobe Bussan Co., Ltd.日本$18.9K
2026-07-30糖渍植物制品NANNING OVERSEAS CHINESE INVESTMENT ZONE SEN JING YUAN FOOD CO., LTD—$92.8K
2026-07-30其他加工水果GUANGXI CHENGJU FOOD CO., LTD.—$13.3K
2026-07-24其他加工水果INDEX FORTUNE CO LTD—$13.2K
2026-07-24其他加工水果INDEX FORTUNE CO LTD—$1.1K
2026-07-24其他食品制剂INDEX FORTUNE CO LTD—$8.8K
2026-07-24糖渍植物制品INDEX FORTUNE CO LTD—$6.7K
2026-07-24其他糖混合物INDEX FORTUNE CO LTD—$2.8K

相关企业 · 同类产品

Tuan Dat Food Agricultural Processing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →