Tuan Dat Food Agricultural Processing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 385 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Tuấn Đạt
2
进口笔数
385
出口笔数
$33.9K
进口金额
$28.73M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304707023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD5BW2K |
| 成立日期 | 2006-11-16 |
| 联系地址 | 477/16 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THỰC PHẨM TUẤN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TUAN DAT FOOD AGRICULTURAL PROCESSING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 477/10-12-14-16 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối vời ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842837524475 |
| 传真 | 7510339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190230 | 制备面食 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $33.8K |
| 中国 | 1 | $101 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 184 | $20.37M |
| 吉尔吉斯斯坦 | 18 | $2.07M |
| 日本 | 68 | $2.04M |
| 泰国 | 14 | $487.7K |
| 中国台湾 | 13 | $377.5K |
| 美国 | 10 | $365.0K |
| 荷兰 | 8 | $318.3K |
| 阿联酋 | 4 | $309.2K |
| 白俄罗斯 | 2 | $268.3K |
| 中国香港 | 9 | $183.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AH USA Group, Inc. | 越南 | 1 | $33.8K | 瓜子、糖果 |
| Laser Art Studio Ltd. | 中国 | 1 | $101 | 印刷标签 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Chengju Food Co., Ltd. | 中国 | 73 | $8.08M | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
| Guangxi Guo Feng Food Co., Ltd. | 中国 | 68 | $6.98M | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
| Guangxi Guojingyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 29 | $3.51M | 糖渍植物制品 |
| SEGIZ LLC | 吉尔吉斯斯坦 | 10 | $1.22M | 糖渍植物制品 |
| GUANGXI CHENGJU FOOD CO., LTD. | 12 | $1.02M | 糖渍植物制品、其他加工水果 | |
| TKM | 俄罗斯 | 31 | $758.2K | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Kobe Bussan Co., Ltd. | 越南 | 19 | $642.6K | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| Genky Store Inc. | 日本 | 13 | $508.4K | 坚果及种子 |
| Central Food Retail Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $487.7K | 鲜葡萄、鲜越橘属水果 |
| AEON STORES (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 9 | $183.6K | 其他香蕉、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 印刷标签 | LASER ART STUDIO LTD | 中国 | $101 |
| 2024-02-21 | 其他加工水果 | AH USA GROUP INC | 越南 | $26.3K |
| 2024-02-21 | 糖渍植物制品 | AH USA GROUP INC | 越南 | $7.5K |
出口(共 385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $18.9K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $11.2K |
| 2026-04-25 | 其他加工水果 | GUANGXI CHENGJU FOOD CO., LTD. | — | $42.0K |
| 2026-04-25 | 糖渍植物制品 | GUANGXI CHENGJU FOOD CO., LTD. | — | $40.8K |
| 2026-04-21 | 其他加工水果 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $18.9K |
| 2026-04-20 | 糖渍植物制品 | GUANGXI GUO FENG FOOD CO LTD | 中国 | $90.1K |
| 2026-04-20 | 糖渍植物制品 | GUANGXI GUO FENG FOOD CO LTD | 中国 | $90.1K |
| 2026-04-06 | 坚果及种子 | Central Food Retail Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |