VICT Chemicals Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VICT CHEMICALS VIệT NAM
60
进口笔数
1
出口笔数
$1.05M
进口金额
$43.8K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-10-18
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314561077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6X0AGB |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | Lầu 9, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VICT CHEMICALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VICT CHEMICALS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 9, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842862884683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95.628亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 400249 | 氯丁橡胶(CR) |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 400249 | 氯丁橡胶(CR) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 45 | $502.1K |
| 马来西亚 | 13 | $479.9K |
| 中国 | 4 | $63.9K |
| 印度 | 1 | $8.8K |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $43.6K |
| 越南 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG H&H Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $427.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| ASTA CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $399.4K | 氨基树脂、酚醛树脂 |
| Vance Bioenergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $46.7K | 甘油、生物柴油混合物 |
| 7ce88eebb1a5d7f9c332416fdc54ccb4 | 3 | $43.6K | ||
| 359187c5c8cb5781e79d5d60b95a32c7 | 1 | $36.4K | ||
| VICT CHEMICALS SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $33.8K | 氯丁橡胶(CR)、酚醛树脂 |
| Jungwoo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.5K | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| WEI CHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $31.1K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、塑料涂层织物 |
| Chongqing Vida Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 氯丁橡胶(CR)、氯丁橡胶胶乳 |
| LG Household & Health Care Ltd. | 韩国 | 1 | $2 | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVANER SPECIALTY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $43.6K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、氯丁橡胶(CR) |
| c0a3dde7f70659b9978c64e115e794d9 | 1 | $200 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非离子表面活性剂 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-04-10 | 其他阴离子表面活性剂 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-04-10 | 非离子表面活性剂 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-04-10 | 其他阴离子表面活性剂 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-03-12 | 非离子表面活性剂 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $24.5K |
| 2026-03-02 | 非离子表面活性剂 | Vance Bioenergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.5K |
| 2026-02-13 | 非离子表面活性剂 | Vance Bioenergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-02-05 | 氯丁橡胶(CR) | VICT CHEMICALS SDN BHD | 中国 | $2 |
| 2026-02-05 | 二氧化钛颜料 | VICT CHEMICALS SDN BHD | 中国 | $9.9K |
| 2026-02-05 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | VICT CHEMICALS SDN BHD | 韩国 | $7.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 其他阴离子表面活性剂 | IVANER SPECIALTY SDN BHD | 越南 | $200 |
| 2024-10-18 | 氯丁橡胶(CR) | IVANER SPECIALTY SDN BHD | 马来西亚 | $43.6K |