Vina Agriculture Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG NGHIệP VINA

196
进口笔数
0
出口笔数
$26.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $152.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.21M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $979.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $315.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $463.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $817.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $653.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $895.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.68M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.13M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $674.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $829.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.28M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.62M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $842.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $782.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $286.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $771.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $619.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $312.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $636.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $410.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $624.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $288.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $246.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $246.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $619.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $152.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.21M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $979.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $315.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $463.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $817.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $653.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $895.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.68M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.13M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $674.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $829.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.28M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.62M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $842.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $782.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $286.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $771.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $619.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $312.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $636.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $410.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $624.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $288.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $246.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $246.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $619.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500642418
企查查编码QVN3T09FVJ
成立日期2020-02-21
联系地址Thôn Tân Thịnh, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP VINA
企业英文名称VINA AGRICULTURE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Thịnh, Xã Thổ Tang, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话984866323
邮箱tonvinhphuongbac@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
230330酿造废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国158$22.21M
加拿大33$3.93M
乌克兰5$485.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Northwest Grains International, LLC美国48$7.05M非种用大豆、酿造废料
Mills Bros International, Inc.美国55$6.68M非种用大豆、酿造废料
Northwest Grains International美国18$3.37M非种用大豆、肉粉粒
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国11$1.70M非种用大豆、酿造废料
Freya美国6$1.35M其他小麦及混合麦、酿造废料
Frey A加拿大9$913.1K其他小麦及混合麦、非种用大豆
Frey P美国10$811.6K非种用大豆、大豆油渣
Agribax Global Inc.加拿大6$809.7K非种用大豆、脱荚干豌豆
Meraki Commodities Inc.加拿大7$715.2K去壳扁豆、非种用大豆
Western Freight Solutions Ltd.加拿大5$590.2K非种用大豆、芥子

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非种用大豆FREYA美国$309.5K
2026-04-21非种用大豆FREYA美国$309.5K
2025-11-17非种用大豆FREY A美国$236.1K
2025-11-11非种用大豆MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国$10.7K
2025-10-31非种用大豆MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国$246.7K
2025-09-19非种用大豆FREY A加拿大$227.3K
2025-09-09非种用大豆FREY A加拿大$11.8K
2025-09-08非种用大豆FREY A加拿大$49.5K
2025-08-27非种用大豆FREY A加拿大$195.0K
2025-08-25非种用大豆FREY A加拿大$12.0K

相关企业 · 同类产品

Vina Agriculture Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →