Minh Nam Phat Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí MINH NAM PHáT
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$622.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603640277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDQQ3F8 |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Số 150A3, Tổ 10, KP 12, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MINH NAM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1739/51/8, KP 1, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84919305001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $561.6K |
| 德国 | 8 | $60.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $561.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Maersch Importhandels Gmbh | 德国 | 8 | $60.4K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 其他钢铁制品 | Maersch Importhandels Gmbh | 德国 | $3.7K |
| 2026-07-18 | 其他钢铁制品 | Maersch Importhandels Gmbh | 德国 | $3.4K |
| 2026-07-07 | 50-300升容器 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-07-07 | 其他车辆 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $341 |
| 2026-07-07 | 其他钢铁制品 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-07-07 | 其他钢铁制品 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-07-07 | 手动计量泵 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $587 |
| 2026-07-07 | 不锈钢圆管 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-07-07 | 其他钢铁制品 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2026-07-07 | 其他钢铁制品 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $460 |