Minh Nam Phat Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí MINH NAM PHáT

0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$622.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603640277
企查查编码QVNPDQQ3F8
成立日期2019-04-26
联系地址Số 150A3, Tổ 10, KP 12, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MINH NAM PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1739/51/8, KP 1, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84919305001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
730890其他钢铁结构体
73101050-300升容器
392690其他塑料制品
843139机械零件
730449不锈钢圆管
871680其他车辆
842833皮带输送机
730900钢制容器(>300升)

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$561.6K
德国8$60.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南80$561.6K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Maersch Importhandels Gmbh德国8$60.4K去壳腰果、去壳巴西果

近期贸易明细

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-18其他钢铁制品Maersch Importhandels Gmbh德国$3.7K
2026-07-18其他钢铁制品Maersch Importhandels Gmbh德国$3.4K
2026-07-0750-300升容器Olam Vietnam Co., Ltd.越南$326
2026-07-07其他车辆Olam Vietnam Co., Ltd.越南$341
2026-07-07其他钢铁制品Olam Vietnam Co., Ltd.越南$245
2026-07-07其他钢铁制品Olam Vietnam Co., Ltd.越南$224
2026-07-07手动计量泵Olam Vietnam Co., Ltd.越南$587
2026-07-07不锈钢圆管Olam Vietnam Co., Ltd.越南$402
2026-07-07其他钢铁制品Olam Vietnam Co., Ltd.越南$479
2026-07-07其他钢铁制品Olam Vietnam Co., Ltd.越南$460

相关企业 · 同类产品

Minh Nam Phat Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →