Hup Hong Machinery (VN) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC HUP HONG VIệT NAM
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
50
进口笔数
1
出口笔数
$316.4K
进口金额
$751
出口金额
2026-04-12
最近进口
2024-08-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314266258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R4W46J |
| 成立日期 | 2017-03-04 |
| 联系地址 | Lầu 4, Phòng số 4.11, 4.12, 412A, 181 Đường Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC HUP HONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUP HONG MACHINERY (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Phòng số 4.11, 4.12, 412A, 181 Đường Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934108388 |
| 邮箱 | vn_sales@huphong.com.sg |
| 传真 | 02839146381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 61.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854520 | 碳刷 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845640 | 等离子弧机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 30 | $170.6K |
| 德国 | 19 | $65.6K |
| 日本 | 6 | $26.7K |
| 中国 | 20 | $12.3K |
| 罗马尼亚 | 8 | $12.1K |
| 中国台湾 | 12 | $11.2K |
| 匈牙利 | 4 | $9.1K |
| 美国 | 2 | $5.7K |
| 韩国 | 4 | $2.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $494 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $751 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hup Hong Machinery (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $294.4K | 其他电动手工具、静止变流器 |
| Nanyang Instrument & Machinery Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $22.0K | 非自动电弧焊机、其他测量仪器 |
| Tyrolit Olympus Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15 | 陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hup Hong Machinery (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $751 | 等离子弧机床、其他金属加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | HUP HONG MACHINERY (S) PTE LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 木材研磨机 | HUP HONG MACHINERY (S) PTE LTD | 中国台湾 | $167 |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | HUP HONG MACHINERY (S) PTE LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | HUP HONG MACHINERY (S) PTE LTD | 意大利 | $536 |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | HUP HONG MACHINERY (S) PTE LTD | 日本 | $415 |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | HUP HONG MACHINERY (S) PTE LTD | 日本 | $415 |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | HUP HONG MACHINERY (S) PTE LTD | 日本 | $909 |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | HUP HONG MACHINERY (S) PTE LTD | 日本 | $661 |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | HUP HONG MACHINERY (S) PTE LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-12 | 气体过滤机械 | HUP HONG MACHINERY (S) PTE LTD | 中国台湾 | $253 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 等离子弧机床 | HUP HONG MACHINERY (S) PTE LTD | 新加坡 | $751 |