AST Technical Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và Kỹ THUậT GAE
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107656891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WG4GB7 |
| 成立日期 | 2016-12-06 |
| 联系地址 | Nhà số 7, Tổ dân phố 7, Ngõ 795 đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT GAE |
| 企业英文名称 | GAE SERVICE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7, Tổ dân phố 7, Ngõ 795 đường Quang Trung, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02463297983 |
| 邮箱 | congtygae@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 14 | $508.6K |
| 美国 | 9 | $182.4K |
| 丹麦 | 8 | $132.7K |
| 日本 | 5 | $132.2K |
| 斯里兰卡 | 1 | $68.9K |
| 西班牙 | 2 | $53.2K |
| 中国 | 4 | $26.6K |
| 墨西哥 | 2 | $10.5K |
| 韩国 | 3 | $8.2K |
| 匈牙利 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| West Point Supply Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $799.3K | 电力控制板、钢铁螺钉螺栓 |
| Westpoint Supply Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $164.2K | 其他通信设备、电力控制板 |
| Globus Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $120.1K | 10mm以上热轧钢板、通信设备 |
| JG Tech Innovation Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $26.6K | 未印刷标签、记录仪用印刷纸 |
| Youyang Airport Lighting Equipment Inc. | 韩国 | 3 | $8.2K | 交通控制零件、1kVA以下变压器 |
| WESTPOINT SUPPLY SOLUTION PTE.,LTD | 新加坡 | 1 | $6.0K | 电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 电气信号装置 | WESTPOINT SUPPLY SOLUTION PTE.,LTD | 挪威 | $6.0K |
| 2026-01-19 | 其他通信设备 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 挪威 | $5.3K |
| 2026-01-19 | 其他通信设备 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 挪威 | $12.2K |
| 2026-01-19 | 其他通信设备 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 挪威 | $5.5K |
| 2026-01-19 | 其他通信设备 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 挪威 | $14.7K |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 丹麦 | $6.0K |
| 2025-11-04 | 空调机零件 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 丹麦 | $2.7K |
| 2025-11-04 | 空调机零件 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 丹麦 | $2.4K |
| 2025-10-28 | 其他电气开关 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 挪威 | $912 |
| 2025-10-28 | 电力控制板 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 挪威 | $30.9K |