SSB Holdings Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SSB HOLDINGS

2
进口笔数
99
出口笔数
$63
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $331.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 8 笔2025-08进口 $45 · 1 笔出口 $87.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $331.0K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $242.3K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $18 · 1 笔出口 $165.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 8 笔2025-08进口 $45 · 1 笔出口 $87.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $331.0K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $242.3K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $18 · 1 笔出口 $165.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317513346
企查查编码QVNBUR52Q0
成立日期2022-10-10
联系地址Số nhà 82/4/3, Đường số 2, Tổ 3, Khu phố 8, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SSB HOLDINGS
企业英文名称SSB HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 82/4/3, Đường số 2, Tổ 3, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84908939239
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200599其他蔬菜制品
200990混合果蔬汁

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
081090其他鲜果
081190其他冷冻水果坚果
190230制备面食
481920非瓦楞折叠盒
220299其他非酒精饮料
160529保藏虾制品
190490谷物制品
190590其他食品制剂
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$45
泰国1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$563.4K
越南39$513.5K
加拿大16$399.3K
阿联酋1$12.2K
马来西亚1$9.2K
中国台湾1$5
澳大利亚1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
When We Eat Manufacturing Ltd.加拿大1$45其他食品制剂、其他蔬菜制品
WORLD MOTION CARGO LTD.泰国1$18混合果蔬汁

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
When We Eat Mfg Ltd加拿大16$399.3K其他冷冻水果坚果、制备面食
Nextbrix越南26$396.4K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Nextbrix韩国14$292.2K番石榴芒果山竹、葡萄柚和柚子
Fruit Daddy韩国7$103.2K番石榴芒果山竹、其他鲜果
New Eye Food Co., Ltd.韩国6$80.6K番石榴芒果山竹、其他椰子
Nextbrix3$78.6K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Fruit Daddy越南8$77.0K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Seungtak Fnb韩国5$65.8K番石榴芒果山竹
Gwail Cheonguk越南2$40.1K番石榴芒果山竹
One World Co., Ltd.韩国2$20.3K番石榴芒果山竹、鲜葡萄

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27混合果蔬汁WORLD MOTION CARGO LTD.泰国$18
2025-08-15其他食品制剂WHEN WE EAT MANIFACTURING LTD加拿大$5
2025-08-15其他食品制剂WHEN WE EAT MANIFACTURING LTD加拿大$20
2025-08-15其他食品制剂When We Eat Manufacturing Ltd.加拿大$10
2025-08-15其他蔬菜制品WHEN WE EAT MANIFACTURING LTD加拿大$10

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他冷冻水果坚果SEO EUN CO., LTD.$3
2026-04-15其他冷冻水果坚果SEO EUN CO., LTD.$3
2026-04-15其他冷冻水果坚果SEO EUN CO., LTD.$3
2026-04-15其他冷冻水果坚果SEO EUN CO., LTD.$3
2026-04-15加工番茄制品SEO EUN CO., LTD.$0
2026-03-16其他冷冻水果坚果When We Eat Mfg Ltd加拿大$58.2K
2026-03-09其他冷冻水果坚果When We Eat Mfg Ltd加拿大$49.5K
2026-03-09其他冷冻水果坚果When We Eat Mfg Ltd加拿大$58.2K
2026-02-13非乙烯塑料袋When We Eat Mfg Ltd加拿大$113
2026-02-13其他冷冻水果坚果When We Eat Mfg Ltd加拿大$2.5K

相关企业 · 同类产品

SSB Holdings Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →