SSB Holdings Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SSB HOLDINGS
2
进口笔数
99
出口笔数
$63
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317513346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUR52Q0 |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 82/4/3, Đường số 2, Tổ 3, Khu phố 8, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SSB HOLDINGS |
| 企业英文名称 | SSB HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 82/4/3, Đường số 2, Tổ 3, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908939239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $45 |
| 泰国 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $563.4K |
| 越南 | 39 | $513.5K |
| 加拿大 | 16 | $399.3K |
| 阿联酋 | 1 | $12.2K |
| 马来西亚 | 1 | $9.2K |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
| 澳大利亚 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| When We Eat Manufacturing Ltd. | 加拿大 | 1 | $45 | 其他食品制剂、其他蔬菜制品 |
| WORLD MOTION CARGO LTD. | 泰国 | 1 | $18 | 混合果蔬汁 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| When We Eat Mfg Ltd | 加拿大 | 16 | $399.3K | 其他冷冻水果坚果、制备面食 |
| Nextbrix | 越南 | 26 | $396.4K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Nextbrix | 韩国 | 14 | $292.2K | 番石榴芒果山竹、葡萄柚和柚子 |
| Fruit Daddy | 韩国 | 7 | $103.2K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| New Eye Food Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $80.6K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Nextbrix | 3 | $78.6K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 | |
| Fruit Daddy | 越南 | 8 | $77.0K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Seungtak Fnb | 韩国 | 5 | $65.8K | 番石榴芒果山竹 |
| Gwail Cheonguk | 越南 | 2 | $40.1K | 番石榴芒果山竹 |
| One World Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.3K | 番石榴芒果山竹、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 混合果蔬汁 | WORLD MOTION CARGO LTD. | 泰国 | $18 |
| 2025-08-15 | 其他食品制剂 | WHEN WE EAT MANIFACTURING LTD | 加拿大 | $5 |
| 2025-08-15 | 其他食品制剂 | WHEN WE EAT MANIFACTURING LTD | 加拿大 | $20 |
| 2025-08-15 | 其他食品制剂 | When We Eat Manufacturing Ltd. | 加拿大 | $10 |
| 2025-08-15 | 其他蔬菜制品 | WHEN WE EAT MANIFACTURING LTD | 加拿大 | $10 |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他冷冻水果坚果 | SEO EUN CO., LTD. | — | $3 |
| 2026-04-15 | 其他冷冻水果坚果 | SEO EUN CO., LTD. | — | $3 |
| 2026-04-15 | 其他冷冻水果坚果 | SEO EUN CO., LTD. | — | $3 |
| 2026-04-15 | 其他冷冻水果坚果 | SEO EUN CO., LTD. | — | $3 |
| 2026-04-15 | 加工番茄制品 | SEO EUN CO., LTD. | — | $0 |
| 2026-03-16 | 其他冷冻水果坚果 | When We Eat Mfg Ltd | 加拿大 | $58.2K |
| 2026-03-09 | 其他冷冻水果坚果 | When We Eat Mfg Ltd | 加拿大 | $49.5K |
| 2026-03-09 | 其他冷冻水果坚果 | When We Eat Mfg Ltd | 加拿大 | $58.2K |
| 2026-02-13 | 非乙烯塑料袋 | When We Eat Mfg Ltd | 加拿大 | $113 |
| 2026-02-13 | 其他冷冻水果坚果 | When We Eat Mfg Ltd | 加拿大 | $2.5K |