KEN Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 皮革腰带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEN LOGISTICS
8
进口笔数
8
出口笔数
$21.3K
进口金额
$7.8K
出口金额
2024-11-14
最近进口
2025-02-10
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106507110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKWQS73 |
| 成立日期 | 2014-04-10 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà DETECH Tower II, Số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | KEN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà DETECH Tower II, Số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437680066 |
| 邮箱 | bdteam@kenlogis.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 370298 | 黑白宽幅胶片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420330 | 皮革腰带 |
| 850760 | 锂离子电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $21.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $7.8K |
| 美国 | 5 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synergy Solutions | 印度 | 1 | $8.9K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他塑料制品 |
| Deokin OS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 锂离子电池 |
| Cargo Solutions Corp. | 韩国 | 2 | $4.0K | 纸质文具 |
| Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.8K | 其他瓷制品、黑白宽幅胶片 |
| KCMC Inc. | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| H&S HighTech Corp | 韩国 | 1 | $64 | 自粘塑料卷、压电晶体 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deokin OS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 锂离子电池 |
| Cresyn Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.3K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Farmina Trading USA, LLC | 美国 | 5 | $0 | 化纤男衬衫、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 纸质文具 | Cargo Solutions Corp. | 韩国 | $2.5K |
| 2024-06-11 | 锂离子电池 | Deokin OS Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2023-12-04 | 纸质文具 | Cargo Solutions Corp. | 韩国 | $1.4K |
| 2023-08-26 | 其他铝制品 | KCMC Inc. | 韩国 | $400 |
| 2023-08-26 | 其他钢铁制品 | KCMC Inc. | 韩国 | $700 |
| 2023-04-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Synergy Solutions | 韩国 | $6.2K |
| 2023-04-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Synergy Solutions | 韩国 | $2.7K |
| 2023-03-28 | 黑白宽幅胶片 | Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2023-02-07 | 其他塑料制品 | Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2023-01-16 | 其他粘合剂≤1kg | H&S HighTech Corp | 韩国 | $64 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | LADIES 90%POLYESTER 10%SPANDEX WOVEN VESTS LADIES 75%RAYON 25%LINEN WOVEN SHIRTS | Farmina Trading USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-01-16 | LADIES 100%POLYESTER WOVEN VESTS LADIES 100%POLYESTER WOVEN SKIRTS LADIES 100%POLYESTER WOVEN SHIRTS | Farmina Trading USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-12-11 | LADIES 100%POLYESTER WOVEN SHIRTS LADIES 90%POLYESTER 10%SPANDEX WOVEN SKIRTS | Farmina Trading USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-11-11 | LADIES 90%POLYESTER 10%SPANDEX WOVEN PANTS | Farmina Trading USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-09-19 | LADIES WOVEN VESTS; LADIES WOVEN PANTS; LADIES WOVEN SUIT-TYPE JACKETS; | Farmina Trading USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-09-05 | 锂离子电池 | Deokin OS Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2024-02-01 | 皮革腰带 | Cresyn Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2024-01-30 | 皮革腰带 | Cresyn Co., Ltd. | 韩国 | $896 |