Luong An Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他吸尘器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lương An
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$26.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106696186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PSAG60 |
| 成立日期 | 2014-11-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG AN |
| 企业英文名称 | LUONG AN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Văn Trì 3, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842439977835 |
| 邮箱 | luongan1203@gmail.com |
| 官网 | www.luongan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 847910 | 工程机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $26.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.2K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.2K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 9 | $3.1K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他吸尘器 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $232 |
| 2026-03-20 | 其他吸尘器 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-12-19 | 其他吸尘器 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $765 |
| 2025-12-19 | 其他吸尘器 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $536 |
| 2025-09-04 | 吸尘器零件 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $90 |
| 2025-08-05 | 其他吸尘器 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $767 |
| 2025-05-23 | 吸尘器零件 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $81 |
| 2025-04-25 | 其他吸尘器 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $271 |
| 2025-04-25 | 其他吸尘器 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $774 |
| 2025-02-12 | 吸尘器零件 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $36 |