Luong An Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他吸尘器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lương An

0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$26.5K
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $227 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $330 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $785 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $161 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $376 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $305 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $471 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $767 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $383 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $232 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $227 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $330 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $785 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $161 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $376 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $305 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $471 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $767 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $383 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $232 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106696186
企查查编码QVN2PSAG60
成立日期2014-11-21
联系地址Tổ dân phố Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG AN
企业英文名称LUONG AN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Dân Phố Văn Trì 3, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842439977835
邮箱luongan1203@gmail.com
官网www.luongan.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
850819其他吸尘器
850870吸尘器零件
847910工程机械

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$26.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南6$12.2K贱金属配件、其他钢铁制品
Ehwa Global Co., Ltd.越南7$5.2K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Aureole Business Components & Devices Inc.越南9$3.1K丙烯共聚物、其他塑料制品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南12$2.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南1$2.1K其他塑料制品、其他铝制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南1$1.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他吸尘器FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$232
2026-03-20其他吸尘器EHWA GLOBAL CO LTD越南$383
2025-12-19其他吸尘器EHWA GLOBAL CO LTD越南$765
2025-12-19其他吸尘器EHWA GLOBAL CO LTD越南$536
2025-09-04吸尘器零件AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$90
2025-08-05其他吸尘器EHWA GLOBAL CO LTD越南$767
2025-05-23吸尘器零件AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$81
2025-04-25其他吸尘器EHWA GLOBAL CO LTD越南$271
2025-04-25其他吸尘器EHWA GLOBAL CO LTD越南$774
2025-02-12吸尘器零件AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$36

相关企业 · 同类产品

Luong An Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →