Thach Bich Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THạCH BíCH
3
进口笔数
132
出口笔数
$47.9K
进口金额
$601.7K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104172444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CQ4URS |
| 成立日期 | 2009-09-15 |
| 联系地址 | Xóm Mùi, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẠCH BÍCH |
| 企业英文名称 | THACH BICH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mùi, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842433972838 |
| 邮箱 | phuongthoa1987@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $47.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $601.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Qinfeng Robot Corporation Ltd. | 加拿大 | 1 | $47.8K | 工业机器人 |
| Hunan Qinfeng Robotics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85 | 其他塑料制品、其他升降机械 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $372.9K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 29 | $111.3K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Tien Son Factory | 越南 | 24 | $52.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $24.2K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.3K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory | 越南 | 3 | $6.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 4 | $4.6K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 电力控制板 | HUNAN QINFENG ROBOTICS CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-11-03 | 电力控制板 | HUNAN QINFENG ROBOTICS CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-10-08 | 工业机器人 | HUNAN QINFENG ROBOT CORP ORATION LTD | 中国 | $47.8K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $268 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $227 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $17 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $71 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $505 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $287 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $505 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $33 |
| 2026-04-16 | 传动轴及曲柄 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $57 |
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $352 |