Thach Bich Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THạCH BíCH

3
进口笔数
132
出口笔数
$47.9K
进口金额
$601.7K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2025-10进口 $47.8K · 1 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-11进口 $85 · 2 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2025-10进口 $47.8K · 1 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-11进口 $85 · 2 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104172444
企查查编码QVN3CQ4URS
成立日期2009-09-15
联系地址Xóm Mùi, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẠCH BÍCH
企业英文名称THACH BICH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Mùi, Xã Bình Minh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842433972838
邮箱phuongthoa1987@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
847950工业机器人

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
847989其他功能机器
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄
850151750W以下交流电机
741980其他铜制品
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$47.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南132$601.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Qinfeng Robot Corporation Ltd.加拿大1$47.8K工业机器人
Hunan Qinfeng Robotics Co., Ltd.中国2$85其他塑料制品、其他升降机械

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南59$372.9K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南29$111.3K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Tien Son Factory越南24$52.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南10$24.2K聚甲醛、聚碳酸酯
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南1$22.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南8$7.3K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory越南3$6.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南4$4.6K其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04电力控制板HUNAN QINFENG ROBOTICS CO LTD中国$42
2025-11-03电力控制板HUNAN QINFENG ROBOTICS CO LTD中国$42
2025-10-08工业机器人HUNAN QINFENG ROBOT CORP ORATION LTD中国$47.8K

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$268
2026-04-22其他塑料制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$227
2026-04-22其他塑料制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$17
2026-04-22其他塑料制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$71
2026-04-22其他铝制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$505
2026-04-22其他塑料制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$287
2026-04-22其他铝制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$505
2026-04-22其他塑料制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$33
2026-04-16传动轴及曲柄NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$57
2026-04-16齿轮及变速器NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$352

相关企业 · 同类产品

Thach Bich Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →