Eagle Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他纺织衬衫
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Bàng
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$6.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-08
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311020714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE1QT6U |
| 成立日期 | 2011-07-27 |
| 联系地址 | 284/9 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI BÀNG |
| 企业英文名称 | EAGLE TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 284/9 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842838423993 |
| 邮箱 | info.eaglex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 621790 | 服装零件 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $5.2K |
| 法国 | 1 | $554 |
| 越南 | 1 | $311 |
| 泰国 | 2 | $5 |
| 印度 | 1 | $4 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hector Trejo | 美国 | 8 | $4.4K | 其他纺织衬衫、其他纺织连衣裙 |
| Menuiserie Commercon S.A.R.L. | 法国 | 1 | $554 | 其他钢铁制品、家具锁 |
| Trang Nguyen Shop | 美国 | 1 | $422 | 其他干鱼、糖果 |
| Kimberly | 越南 | 1 | $311 | 其他纸废料、其他干鱼 |
| JONATHAN | 美国 | 1 | $232 | 混合坚果干果、其他加工水生无脊椎动物 |
| Ngoan Tran | 美国 | 1 | $90 | 未煮意面、其他塑料制品 |
| Sami-Sabinsa Group Ltd. | 印度 | 1 | $4 | 其他植物提取物、姜黄 |
| Trang Nguyen Shop | 美国 | 1 | $4 | 竹制木制品 |
| Infinites Healthcare Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3 | 维生素E及衍生物、动植物着色料 |
| Connell Bros Co. (Thailand) LLC | 泰国 | 1 | $2 | 块滑石、纺织品润滑剂 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他零售药品 | CALDIC MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-10-08 | 其他有机无机化合物 | CALDIC MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-08-13 | 其他食品制剂 | INFINITIES HEALTHCARE CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2024-08-13 | 其他食品制剂 | INFINITIES HEALTHCARE CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-04-04 | 其他金属锁 | MENUISERIE COMMERCON S A R L | 法国 | $338 |
| 2024-04-04 | 其他金属锁 | MENUISERIE COMMERCON S A R L | 法国 | $216 |
| 2024-01-26 | 塑料装饰品 | Trang Nguyen Shop | 美国 | $30 |
| 2024-01-26 | 其他纺织连衣裙 | TRANG NGUYEN SHOP | 美国 | $15 |
| 2024-01-26 | 竹制木制品 | TRANG NGUYEN SHOP | 美国 | $4 |
| 2024-01-26 | 其他涂布纸 | TRANG NGUYEN SHOP | 美国 | $2 |