THIEN PHU ENVIRONMENT INDUSTRIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 锅炉零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MôI TRườNG THIêN PHú
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603305945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJGVB2K |
| 成立日期 | 2015-09-04 |
| 联系地址 | Số 359, Quốc lộ 51, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MÔI TRƯỜNG THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU ENVIRONMENT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 1A, đường D3, khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84939803311 |
| 邮箱 | thienphuimc@gmail.com |
| 官网 | thienphuco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840290 | 锅炉零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenor Low Carbon New Energy Technology (Liaoning) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 锅炉零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 锅炉零件 | TENOR LOW CARBON NEW ENERGY TECHNOLOGY (LIAONING) CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-13 | 锅炉零件 | TENOR LOW CARBON NEW ENERGY TECHNOLOGY (LIAONING) CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-12 | 锅炉零件 | TENOR LOW CARBON NEW ENERGY TECHNOLOGY (LIAONING) CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-12 | 锅炉零件 | TENOR LOW CARBON NEW ENERGY TECHNOLOGY (LIAONING) CO LTD | 中国 | $908 |