Dong Tam Sai Gon Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI ĐồNG TâM SàI GòN
6
进口笔数
35
出口笔数
$189.3K
进口金额
$3.28M
出口金额
2024-04-26
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315159298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD4NBGN |
| 成立日期 | 2018-07-11 |
| 联系地址 | Lầu 2, 347 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỒNG TÂM SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | DONG TAM SAI GON TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, 347 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84902026139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 151590 | 其他植物油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 5 | $178.3K |
| 布基纳法索 | 1 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $2.20M |
| 荷兰 | 2 | $409.3K |
| 瑞士 | 1 | $172.6K |
| 韩国 | 3 | $156.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $121.9K |
| 中国台湾 | 1 | $37.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Aquamarine Products | 菲律宾 | 3 | $103.0K | 加工海参、加工海参 |
| Ocean Aquamarine Products Enterprises | 菲律宾 | 2 | $75.3K | 带壳腰果 |
| NUTS2 B.V. | 布基纳法索 | 1 | $11.0K | 带壳腰果、其他植物油 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qlair2 Energy B.V. | 越南 | 7 | $1.11M | 其他植物提取物 |
| QLAIR2 Energy B.V. | 荷兰 | 2 | $409.3K | 其他植物提取物 |
| Naturechem Co., Ltd. | 越南 | 6 | $407.4K | 其他植物提取物 |
| Varo Energy Marketing AG | 越南 | 1 | $173.2K | 其他植物提取物、其他植物油 |
| Varo Energy Marketing AG | 瑞士 | 1 | $172.6K | 其他植物油 |
| Asia Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $148.2K | 其他植物提取物 |
| PT Mahkota Nabati Makmur | 印度尼西亚 | 3 | $121.9K | 其他植物油 |
| Naturechem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $120.0K | 其他植物提取物、纺织品润滑剂 |
| Chungdam Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $110.2K | 其他植物提取物 |
| NATURECHEM CO.,LTD | 1 | $107.7K | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 带壳腰果 | Ocean Aquamarine Products Enterprises | 菲律宾 | $27.8K |
| 2024-04-08 | 带壳腰果 | OCEAN AQUAMARINE PRODUCTS | 菲律宾 | $27.8K |
| 2024-04-05 | 带壳腰果 | OCEAN AQUAMARINE PRODUCTS | 菲律宾 | $27.8K |
| 2023-05-18 | 其他植物油 | NUTS2 BV | 布基纳法索 | $11.0K |
| 2023-02-22 | 带壳腰果 | OCEAN AQUAMARINE PRODUCTS ENTERPRISES | 菲律宾 | $47.5K |
| 2023-02-02 | 带壳腰果 | OCEAN AQUAMARINE PRODUCTS | 菲律宾 | $47.5K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | SH G & C INC. | — | $72.7K |
| 2026-03-25 | 其他植物提取物 | NATURECHEM CO.,LTD | — | $107.7K |
| 2025-12-16 | 其他植物提取物 | NATURECHEM CO LTD | 越南 | $93.6K |
| 2025-11-28 | 其他植物提取物 | NATURECHEM CO LTD | 韩国 | $66.4K |
| 2025-08-24 | 其他植物提取物 | JFE SHOJI KOREA LTD | 韩国 | $36.0K |
| 2025-08-14 | 其他植物提取物 | NATURECHEM CO LTD | 越南 | $83.5K |
| 2025-07-10 | 其他植物提取物 | NATURECHEM CO LTD | 越南 | $62.8K |
| 2025-06-05 | 其他植物提取物 | NATURECHEM CO LTD | 越南 | $62.1K |
| 2025-05-23 | 其他植物提取物 | DAEHWA I & C CO., LTD. | 越南 | $46.3K |
| 2025-04-08 | 其他植物提取物 | NATURECHEM CO LTD | 越南 | $50.6K |