Dong Tam Sai Gon Trading & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI ĐồNG TâM SàI GòN

6
进口笔数
35
出口笔数
$189.3K
进口金额
$3.28M
出口金额
2024-04-26
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $625.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $625.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 1 笔2024-04进口 $83.3K · 3 笔出口 $132.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $625.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 1 笔2024-04进口 $83.3K · 3 笔出口 $132.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315159298
企查查编码QVNPD4NBGN
成立日期2018-07-11
联系地址Lầu 2, 347 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỒNG TÂM SÀI GÒN
企业英文名称DONG TAM SAI GON TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2, 347 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84902026139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
151590其他植物油

出口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
151590其他植物油
382499其他化学制剂
382319工业脂肪酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾5$178.3K
布基纳法索1$11.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$2.20M
荷兰2$409.3K
瑞士1$172.6K
韩国3$156.0K
印度尼西亚3$121.9K
中国台湾1$37.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ocean Aquamarine Products菲律宾3$103.0K加工海参、加工海参
Ocean Aquamarine Products Enterprises菲律宾2$75.3K带壳腰果
NUTS2 B.V.布基纳法索1$11.0K带壳腰果、其他植物油

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qlair2 Energy B.V.越南7$1.11M其他植物提取物
QLAIR2 Energy B.V.荷兰2$409.3K其他植物提取物
Naturechem Co., Ltd.越南6$407.4K其他植物提取物
Varo Energy Marketing AG越南1$173.2K其他植物提取物、其他植物油
Varo Energy Marketing AG瑞士1$172.6K其他植物油
Asia Energy Co., Ltd.越南2$148.2K其他植物提取物
PT Mahkota Nabati Makmur印度尼西亚3$121.9K其他植物油
Naturechem Co., Ltd.韩国2$120.0K其他植物提取物、纺织品润滑剂
Chungdam Global Co., Ltd.越南1$110.2K其他植物提取物
NATURECHEM CO.,LTD1$107.7K其他植物提取物

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-26带壳腰果Ocean Aquamarine Products Enterprises菲律宾$27.8K
2024-04-08带壳腰果OCEAN AQUAMARINE PRODUCTS菲律宾$27.8K
2024-04-05带壳腰果OCEAN AQUAMARINE PRODUCTS菲律宾$27.8K
2023-05-18其他植物油NUTS2 BV布基纳法索$11.0K
2023-02-22带壳腰果OCEAN AQUAMARINE PRODUCTS ENTERPRISES菲律宾$47.5K
2023-02-02带壳腰果OCEAN AQUAMARINE PRODUCTS菲律宾$47.5K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他化学制剂SH G & C INC.—$72.7K
2026-03-25其他植物提取物NATURECHEM CO.,LTD—$107.7K
2025-12-16其他植物提取物NATURECHEM CO LTD越南$93.6K
2025-11-28其他植物提取物NATURECHEM CO LTD韩国$66.4K
2025-08-24其他植物提取物JFE SHOJI KOREA LTD韩国$36.0K
2025-08-14其他植物提取物NATURECHEM CO LTD越南$83.5K
2025-07-10其他植物提取物NATURECHEM CO LTD越南$62.8K
2025-06-05其他植物提取物NATURECHEM CO LTD越南$62.1K
2025-05-23其他植物提取物DAEHWA I & C CO., LTD.越南$46.3K
2025-04-08其他植物提取物NATURECHEM CO LTD越南$50.6K

相关企业 · 同类产品

Dong Tam Sai Gon Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →