Cava Trading Two Members Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAI THàNH VIêN NEO PI

0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$972.1K
出口金额
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $292.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $292.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110222855
企查查编码QVNDU6C2Q3
成立日期2023-01-05
联系地址số nhà 35, ngõ 111 ngách 1 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN NEO PI
企业英文名称CAVA TRADING TWO MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số nhà 35, ngõ 111 ngách 1 đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84976596933
邮箱nguyenthimaily@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854231处理器及控制器
854449绝缘电线
271019非轻质石油
854470绝缘电线
940320非办公金属家具
382000防冻制剂
391739其他塑料管材
392310塑料包装箱
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
海地11$972.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
National Telecom S.A.海地4$485.1K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
National Telecom S.A.海地6$455.0K通信设备、通信设备零件
Salim Elie Joseph海地1$32.1K塑料包装箱、通信设备

近期贸易明细

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他钢铁结构体NATIONAL TELECOM S A (NATCOM)海地$693
2026-03-03非办公金属家具NATIONAL TELECOM S A (NATCOM)海地$24.0K
2026-03-03其他钢铁结构体NATIONAL TELECOM S A (NATCOM)海地$1.8K
2026-03-03其他电路开关装置NATIONAL TELECOM S A (NATCOM)海地$36.2K
2026-03-03其他钢铁结构体NATIONAL TELECOM S A (NATCOM)海地$840
2026-03-03其他钢铁结构体NATIONAL TELECOM S A (NATCOM)海地$690
2026-02-09绝缘电线NATIONAL TELECOM SA海地$47.0K
2026-02-09绝缘电线NATIONAL TELECOM SA海地$47.0K
2026-02-09绝缘电线NATIONAL TELECOM SA海地$15.5K
2026-02-09其他电路开关装置NATIONAL TELECOM SA海地$345

相关企业 · 同类产品

Cava Trading Two Members Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →