Cava Trading Two Members Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAI THàNH VIêN NEO PI
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$972.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110222855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU6C2Q3 |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | số nhà 35, ngõ 111 ngách 1 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN NEO PI |
| 企业英文名称 | CAVA TRADING TWO MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 35, ngõ 111 ngách 1 đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976596933 |
| 邮箱 | nguyenthimaily@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 海地 | 11 | $972.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Telecom S.A. | 海地 | 4 | $485.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| National Telecom S.A. | 海地 | 6 | $455.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Salim Elie Joseph | 海地 | 1 | $32.1K | 塑料包装箱、通信设备 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他钢铁结构体 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $693 |
| 2026-03-03 | 非办公金属家具 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $24.0K |
| 2026-03-03 | 其他钢铁结构体 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $1.8K |
| 2026-03-03 | 其他电路开关装置 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $36.2K |
| 2026-03-03 | 其他钢铁结构体 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $840 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁结构体 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $690 |
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $47.0K |
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $47.0K |
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $15.5K |
| 2026-02-09 | 其他电路开关装置 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $345 |