Tung Duong Green Tree Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 粘聚云母片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CâY XANH TùNG DươNG

0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$1.68M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $380.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $380.3K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $380.3K · 13 笔

工商档案

企业注册号0700860096
企查查编码QVNX8D9KXM
成立日期2022-03-09
联系地址TDP Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÂY XANH TÙNG DƯƠNG
企业英文名称TUNG DUONG GREEN TREE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84976278879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
681410粘聚云母片
630532人造纺织袋
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
940561LED灯具及发光标志
392310塑料包装箱
831000金属标牌
441291其他热带胶合板
650500针织头饰
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南117$1.47M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南117$1.68M其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30可互换钻具AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.—$1.9K
2026-06-30自粘塑料片AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.—$33
2026-06-309mm以上MDF板AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.—$3.7K
2026-06-30LED灯具及发光标志AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.—$299
2026-06-30涂层钢丝制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$420
2026-06-30其他木制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.—$632
2026-06-30其他印刷品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$31
2026-06-30涂层钢丝制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-30粘聚云母片AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$23
2026-06-30其他印刷品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$12

相关企业 · 同类产品

Tung Duong Green Tree Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →