Tung Duong Green Tree Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CâY XANH TùNG DươNG
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$1.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700860096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8D9KXM |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | TDP Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂY XANH TÙNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TUNG DUONG GREEN TREE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84976278879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $1.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.21M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 金属框架座椅 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-04 | 其他纺织制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-04-04 | 其他印刷品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-04 | 粘聚云母片 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-04 | 其他印刷品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-04 | 其他印刷品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-04 | 贱金属脚轮 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-04-04 | 其他印刷品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-04-04 | 金属标牌 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-04 | 人造纺织袋 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |