Quynh Tram Trading & Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và DịCH Vụ QUỳNH TRâM
1
进口笔数
292
出口笔数
$6.2K
进口金额
$1.35M
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800917853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA92W878 |
| 成立日期 | 2011-06-23 |
| 联系地址 | Số nhà 302, đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỲNH TRÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906109109 |
| 邮箱 | Quynhtramhd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 270 | $1.18M |
| 中国香港 | 15 | $140.3K |
| 中国台湾 | 3 | $21.4K |
| 中国 | 4 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Venus Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 56 | $281.5K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| United Well Trading Ltd. | 越南 | 54 | $276.8K | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Tuyen Quang Paper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 30 | $115.3K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH GIAY DEP THAI THUY | 中国澳门 | 24 | $106.1K | 制鞋机械、非家用缝纫机 |
| Nice Elite International Ltd. | 11 | $105.0K | 聚合物胶粘剂、加工牛马皮革 | |
| Akalia Vietnam Footwear Ltd. | 越南 | 8 | $96.4K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| Million Plan International Ltd. | 越南 | 26 | $94.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| CONG TY TNHH GIAY ALERON VIET NAM (MST 2801572588) | 越南 | 8 | $67.0K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| Viet Power Co., Ltd. | 越南 | 24 | $24.4K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Vienergy Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 漂白牛皮纸 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-19 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 硫化橡胶服装 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $100 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | MEGA STEP HOLDINGS LTD | 中国香港 | $10.4K |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $83 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $461 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $9.9K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $7 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $671 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $180 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $76 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $15.1K |