Quynh Tram Trading & Service One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và DịCH Vụ QUỳNH TRâM

1
进口笔数
292
出口笔数
$6.2K
进口金额
$1.35M
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 6 笔2025-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 6 笔2025-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号0800917853
企查查编码QVNA92W878
成立日期2011-06-23
联系地址Số nhà 302, đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỲNH TRÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84906109109
邮箱Quynhtramhd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480439漂白牛皮纸≤150g/m2

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
481092多层涂布纸板
481190其他涂布纸
482370模制纸浆
481200纸浆滤块
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
401590硫化橡胶服装
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南270$1.18M
中国香港15$140.3K
中国台湾3$21.4K
中国4$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国1$6.2K其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Venus Vietnam Footwear Co., Ltd.越南56$281.5K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
United Well Trading Ltd.越南54$276.8K鞋靴零件、印刷标签
Tuyen Quang Paper Manufacturing Co., Ltd.越南30$115.3K非瓦楞折叠盒、其他纸制品
CONG TY TNHH GIAY DEP THAI THUY中国澳门24$106.1K制鞋机械、非家用缝纫机
Nice Elite International Ltd.11$105.0K聚合物胶粘剂、加工牛马皮革
Akalia Vietnam Footwear Ltd.越南8$96.4K鞋靴零件、非泡沫塑料片
Million Plan International Ltd.越南26$94.6K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
CONG TY TNHH GIAY ALERON VIET NAM (MST 2801572588)越南8$67.0K鞋靴零件、其他塑料制品
Viet Power Co., Ltd.越南24$24.4K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Vienergy Co., Ltd.越南10$6.4K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-19漂白牛皮纸YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD中国$2.5K
2025-06-19漂白牛皮纸≤150g/m2YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD中国$1.1K
2025-06-19漂白牛皮纸≤150g/m2YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD中国$2.6K

出口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20硫化橡胶服装NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$100
2026-04-20其他纸制品MEGA STEP HOLDINGS LTD中国香港$10.4K
2026-04-19非乙烯塑料袋NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$83
2026-04-19非乙烯塑料袋NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$461
2026-04-19其他纸制品NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$9.9K
2026-04-19其他塑料制品NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$7
2026-04-19非乙烯塑料袋NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$671
2026-04-19非乙烯塑料袋NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$180
2026-04-19其他纸制品NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$76
2026-04-19其他纸制品NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$15.1K

相关企业 · 同类产品

Quynh Tram Trading & Service One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →