AFA Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 617 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AFA
617
进口笔数
35
出口笔数
$47.55M
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-17
最近出口
83
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315595304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3A0KTC9 |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số 6 Đường Thạnh Xuân 24, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AFA |
| 企业英文名称 | AFA IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường Thạnh Xuân 24, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918260455 |
| 邮箱 | haianh23881@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 292390 | 季铵化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 598 | $46.97M |
| 美国 | 13 | $367.1K |
| 波兰 | 2 | $99.4K |
| 斯洛伐克 | 1 | $59.0K |
| 丹麦 | 1 | $30.0K |
| 印度 | 1 | $16.3K |
| 芬兰 | 1 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 25 | $938.7K |
| 越南 | 10 | $351.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Xinlong Mineral Animal Feed Co., Ltd. | 中国 | 32 | $5.19M | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Kunming Chuanjinnuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 24 | $4.34M | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| Guizhou Zerophos Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $3.64M | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $3.50M | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Infoark Industry Co., Ltd. | 越南 | 27 | $2.55M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Zhejiang Hengdian Apeloa Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.22M | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Sinocem Yunlong Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.61M | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| Apex Industry Ltd. | 中国 | 29 | $1.43M | 季铵化合物、猫狗饲料 |
| Inner Mongolia Ihjuchem Industrial Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.20M | 碳酸氢钠、碳酸钠 |
| Chemland Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 24 | $470.7K | 其他硫酸盐、其他氧化镁 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrimaster Co., Ltd. | 越南 | 31 | $1.26M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Agri-Master Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.6K | 小麦麸皮残渣、棕榈油渣 |
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $7.2K | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 617)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 葡萄糖浆 | Heilongjiang Jinxiang Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $65.8K |
| 2026-06-26 | 维生素C及衍生物 | PRUMIX LIMITED | 中国 | $103.4K |
| 2026-06-26 | 维生素C及衍生物 | Shandong Lianmeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $36.0K |
| 2026-06-25 | 其他磷酸钙 | Kunming Chuanjinnuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | $160.4K |
| 2026-06-22 | 碳酸氢钠 | WINGSTON INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $25.8K |
| 2026-06-22 | 氨基酸及酯类 | Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | $116.5K |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | UNILINK INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $77.8K |
| 2026-06-21 | 猫狗饲料 | Plum Biotechnology Group Pte. Ltd. | 中国 | $92.4K |
| 2026-06-18 | 碳酸氢钠 | WINGSTON INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $21.5K |
| 2026-06-18 | 乳清制品 | LEAD (USA) GLOBAL GROUP LLC. | 美国 | $55.1K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 维生素A及衍生物 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.0K |
| 2026-06-17 | 卵磷脂类 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.1K |
| 2026-06-17 | 其他硫酸盐 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 季铵化合物 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $38.4K |
| 2026-04-08 | 其他磷酸钙 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $41.0K |
| 2026-04-08 | 其他磷酸钙 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $46.1K |
| 2026-04-04 | 其他磷酸钙 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $56.4K |
| 2026-03-23 | 动植物着色料 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-03-19 | 其他磷酸钙 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $71.8K |
| 2026-03-07 | 猫狗饲料 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $39.2K |