Unic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Unic
229
进口笔数
2
出口笔数
$3.66M
进口金额
$31
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-02
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311976429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWK0VY1 |
| 成立日期 | 2012-09-20 |
| 联系地址 | 1570/44 Võ Văn Kiệt, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC |
| 企业英文名称 | UNIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1570/44 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838119195 |
| 邮箱 | sales@unic.com.vn |
| 传真 | +842838119197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 125 | $1.93M |
| 中国 | 73 | $900.6K |
| 波兰 | 28 | $175.4K |
| 泰国 | 16 | $160.8K |
| 新加坡 | 24 | $157.9K |
| 英国 | 16 | $124.5K |
| 越南 | 16 | $101.0K |
| 美国 | 7 | $37.4K |
| 西班牙 | 10 | $30.7K |
| 捷克 | 11 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $23 |
| 越南 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fischer Systems Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 150 | $2.73M | 钢铁螺钉螺栓、胶粘填料 |
| Klingspor Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $597.0K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Fischerwerke GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $85.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Rothenberger Werkzeuge GmbH | 德国 | 10 | $78.4K | 手工工具、可调扳手 |
| Ningbo Anker International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.6K | 钢铁螺钉螺栓、可互换钻具 |
| AKALM (Shandong) Building Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.8K | 其他钢铁制品、80mm以下U/I/H型钢 |
| Fischer (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 不锈钢丝、其他钢铁非螺纹件 |
| Conex Universal Ltd. | 西班牙 | 2 | $7.9K | 精炼铜管件、阀门龙头 |
| Friedrich Duss Maschinenfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.1K | 气动工具零件、可互换工具 |
| KP SIM | 马来西亚 | 3 | $165 | 其他苯乙烯聚合物、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fischer Systems Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $31 | 胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 捷克 | $138 |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 德国 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 德国 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | KLINGSPOR PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | KLINGSPOR PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | KLINGSPOR PTE LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | KLINGSPOR PTE LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 捷克 | $138 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 捷克 | $552 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 捷克 | $552 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 胶粘填料 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2025-02-14 | 胶粘填料 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 越南 | $4 |
| 2025-02-14 | 胶粘填料 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 越南 | $4 |