Unic Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Unic

229
进口笔数
2
出口笔数
$3.66M
进口金额
$31
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-02
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $188.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $160.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $190.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.8K · 4 笔出口 $8 · 1 笔2025-03进口 $115.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $145.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.2K · 7 笔出口 $23 · 1 笔2025-08进口 $139.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $188.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $160.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $190.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.8K · 4 笔出口 $8 · 1 笔2025-03进口 $115.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $145.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.2K · 7 笔出口 $23 · 1 笔2025-08进口 $139.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311976429
企查查编码QVNFWK0VY1
成立日期2012-09-20
联系地址1570/44 Võ Văn Kiệt, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC
企业英文名称UNIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1570/44 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842838119195
邮箱sales@unic.com.vn
传真+842838119197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
321410胶粘填料
680422陶瓷磨轮
392690其他塑料制品
350699其他粘合剂≤1kg
680520纸基研磨料
680510织物基研磨粉
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具
820750可互换钻具

出口

HS 编码产品
321410胶粘填料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国125$1.93M
中国73$900.6K
波兰28$175.4K
泰国16$160.8K
新加坡24$157.9K
英国16$124.5K
越南16$101.0K
美国7$37.4K
西班牙10$30.7K
捷克11$15.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$23
越南1$8

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fischer Systems Asia Pte. Ltd.新加坡150$2.73M钢铁螺钉螺栓、胶粘填料
Klingspor Pte. Ltd.新加坡47$597.0K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
Fischerwerke GmbH & Co. KG德国4$85.2K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Rothenberger Werkzeuge GmbH德国10$78.4K手工工具、可调扳手
Ningbo Anker International Trading Co., Ltd.中国4$73.6K钢铁螺钉螺栓、可互换钻具
AKALM (Shandong) Building Technology Co., Ltd.中国4$60.8K其他钢铁制品、80mm以下U/I/H型钢
Fischer (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国1$23.9K不锈钢丝、其他钢铁非螺纹件
Conex Universal Ltd.西班牙2$7.9K精炼铜管件、阀门龙头
Friedrich Duss Maschinenfabrik GmbH & Co. KG德国1$2.1K气动工具零件、可互换工具
KP SIM马来西亚3$165其他苯乙烯聚合物、其他印刷品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fischer Systems Asia Pte. Ltd.新加坡2$31胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD捷克$138
2026-04-28胶粘填料FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD德国$15.4K
2026-04-28胶粘填料FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD德国$15.4K
2026-04-28陶瓷磨轮KLINGSPOR PTE LTD中国$4.2K
2026-04-28陶瓷磨轮KLINGSPOR PTE LTD中国$4.2K
2026-04-28陶瓷磨轮KLINGSPOR PTE LTD中国$8.6K
2026-04-28陶瓷磨轮KLINGSPOR PTE LTD中国$8.6K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD捷克$138
2026-04-21钢铁螺钉螺栓FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD捷克$552
2026-04-21钢铁螺钉螺栓FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD捷克$552

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-02胶粘填料FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD新加坡$23
2025-02-14胶粘填料FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD越南$4
2025-02-14胶粘填料FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD越南$4

相关企业 · 同类产品

Unic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →