ST Industrial Material & Construction Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư CôNG NGHIệP Và ĐầU Tư XâY DựNG ST
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801194702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3RJJ2H |
| 成立日期 | 2016-12-20 |
| 联系地址 | Khu dân cư Chùa Vần, Phường Chí Minh, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ST |
| 企业英文名称 | ST INDUSTRIAL MATERIAL AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Chùa Vần, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84978858838 |
| 邮箱 | vattu.st.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.15M |
| 美国 | 3 | $17.4K |
| 韩国 | 2 | $6.4K |
| 印度 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunwen Industry Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 20 | $915.3K | 锅炉零件、无缝钢管 |
| Wuxi Beilai Tube Co., Ltd. | 中国 | 19 | $872.9K | 无缝钢管线、焊接钢管 |
| Clyde Industries Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $230.6K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Santasalo Trading (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.3K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Dalian DV Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 阀门龙头 |
| Irato Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nantong Kinchi Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Jiangsu Tailong Decelerator Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 滑轮飞轮、齿轮及变速器 |
| ZimmoX International Product Specialists Inc. | 美国 | 1 | $5.9K | 阀门龙头 |
| CW-Hydro Inc. | 韩国 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 无缝钢管线 | WUXI BEILAI TUBE CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-10-22 | 无缝钢管线 | WUXI BEILAI TUBE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-22 | 无缝钢管线 | WUXI BEILAI TUBE CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-10-22 | 无缝钢管线 | WUXI BEILAI TUBE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-22 | 无缝钢管线 | WUXI BEILAI TUBE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-10-19 | 无缝钢管线 | WUXI BEILAI TUBE CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-10-15 | 无缝钢管线 | WUXI BEILAI TUBE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-10-15 | 无缝钢管线 | WUXI BEILAI TUBE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-10-06 | 无缝钢管线 | WUXI BEILAI TUBE CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2025-10-06 | 无缝钢管线 | WUXI BEILAI TUBE CO LTD | 中国 | $36.9K |