Bach Thao Trading Investment & Technique Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI & DịCH Vụ Kỹ THUậT BáCH THảO
12
进口笔数
8
出口笔数
$1.27M
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2023-10-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104955607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5722DW |
| 成立日期 | 2010-10-19 |
| 联系地址 | Số 29+31 ngõ 111 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KỸ THUẬT BÁCH THẢO |
| 企业英文名称 | BACH THAO TRADING INVESTMENT AND TECHNIQUE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29+31 ngõ 111 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466822296 |
| 邮箱 | bachthao.bachthao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $1.19M |
| 日本 | 9 | $80.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emin Global | 美国 | 2 | $725.0K | 医用X射线设备 |
| VVL Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $460.0K | 柚木原木、医用X射线设备 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 9 | $80.6K | 染色尼龙织物、其他拉链 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.4K | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 非圆不锈钢棒材、丙醇和异丙醇 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 清洁用布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $6.9K |
| 2025-10-02 | 清洁用布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $7.4K |
| 2025-06-20 | 清洁用布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $7.6K |
| 2025-02-26 | 清洁用布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $7.3K |
| 2024-10-29 | 清洁用布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $7.0K |
| 2024-07-12 | 医用X光机 | EMIN GLOBAL | 美国 | $230.0K |
| 2024-07-12 | 医用X光机 | EMIN GLOBAL | 美国 | $330.0K |
| 2024-06-27 | 清洁用布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $6.7K |
| 2024-02-27 | 清洁用布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $11.9K |
| 2023-12-27 | 医用X光机 | EMIN GLOBAL | 美国 | $165.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 塑料管件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2023-10-25 | 塑料管件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2023-10-25 | 塑料管件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-10-25 | 塑料管件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-10-25 | 电热电阻器 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2023-10-25 | 塑料管件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-10-25 | 塑料管件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2023-10-25 | 塑料管件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-09-28 | 塑料管件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-09-28 | 塑料管件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |