INTIMEX INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 冷冻牛杂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Intimex
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308160239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJPF52G |
| 成立日期 | 2009-04-23 |
| 联系地址 | 62 (phía sau) Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ INTIMEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842838201998 |
| 邮箱 | intimexinvest@intimexhcm.com |
| 传真 | +842838208052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020690 | 冷冻食用内脏 |
| 020990 | 禽脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 35 | $1.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KILCOY PASTORAL CO LTD | 澳大利亚 | 7 | $815.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| DABBAGH FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | 24 | $631.8K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 澳大利亚 | 4 | $144.6K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 冷冻牛杂 | DABBAGH FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2024-09-16 | 冷冻牛杂 | DABBAGH FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2024-09-16 | 冷冻牛杂 | DABBAGH FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2024-09-16 | 冷冻牛杂 | DABBAGH FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.9K |
| 2024-09-16 | 冷冻牛杂 | DABBAGH FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.4K |
| 2024-09-16 | 冷冻牛杂 | DABBAGH FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2024-09-16 | 冷冻牛杂 | DABBAGH FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2024-09-16 | 冷冻牛杂 | DABBAGH FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2024-08-25 | 冷冻牛杂 | DABBAGH FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $23.6K |
| 2024-08-25 | 冷冻牛杂 | DABBAGH FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $24.4K |