Thai Duong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK THáI DươNG
200
进口笔数
0
出口笔数
$16.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-06
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801357587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQDX6VF |
| 成立日期 | 2021-06-07 |
| 联系地址 | Số 34 phố Trần Huyền Trân, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK THÁI DƯƠNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 phố Trần Huyền Trân, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971397087 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 198 | $16.11M |
| 新西兰 | 2 | $548 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 71 | $5.16M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 41 | $3.57M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 19 | $1.78M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $1.08M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $933.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $898.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $624.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| MIRHA EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $561.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mash Agrofoods Ltd. | 印度 | 4 | $415.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $311.9K | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 冻去骨牛肉 | I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | $124.0K |
| 2025-11-24 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $126.8K |
| 2025-11-24 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $82.4K |
| 2025-11-15 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $82.5K |
| 2025-11-10 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $82.4K |
| 2025-11-06 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $115.9K |
| 2025-11-03 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $130.8K |
| 2025-10-31 | 冻去骨牛肉 | Al-Aali Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $111.6K |
| 2025-10-30 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $115.9K |
| 2025-10-30 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $115.4K |