Van Thinh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Vạn Thịnh
2
进口笔数
157
出口笔数
$149.4K
进口金额
$12.03M
出口金额
2024-08-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304890932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQGASU9 |
| 成立日期 | 2007-03-16 |
| 联系地址 | 44 Tây Sơn, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẠN THỊNH |
| 企业英文名称 | VanThinh Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Tây Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84908136359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $76.4K |
| 越南 | 1 | $73.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 40 | $3.51M |
| 越南 | 46 | $3.26M |
| 澳大利亚 | 20 | $1.94M |
| 波多黎各 | 8 | $827.3K |
| 美国 | 5 | $626.6K |
| 阿联酋 | 7 | $361.1K |
| 荷兰 | 5 | $352.1K |
| 中国香港 | 12 | $260.7K |
| 比利时 | 3 | $238.7K |
| 英国 | 1 | $104.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 1 | $76.4K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Sea World | 越南 | 1 | $73.1K | 塑料包装箱、食用海藻 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmsea Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $3.57M | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| 79dd5e05407987e468dfa3cd8cd15101 | 13 | $1.49M | ||
| Viet Rose International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $884.8K | 冷冻虾、其他鱼制品 |
| Vietrose Trading FZCO | 阿联酋 | 10 | $857.9K | 冻鲶鱼片、其他鱼制品 |
| Sea World LLC | 波多黎各 | 7 | $675.6K | 冷冻虾、其他鲜鱼 |
| Markwell Foods | 澳大利亚 | 6 | $477.9K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Sun Wah Marine Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $427.5K | 冷冻虾、加工软体动物 |
| Great Foods Group Pty Ltd | 越南 | 4 | $412.3K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Socotra Seafoods LLC | 阿联酋 | 7 | $360.6K | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| Affish B.V. | 荷兰 | 4 | $302.4K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $23.2K |
| 2024-08-15 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $17.1K |
| 2024-08-15 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $36.0K |
| 2023-06-29 | 其他鱼制品 | Sea World | 越南 | $73.1K |
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | WINSEA INTERNATIONAL USA INC. | — | $61.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | WINSEA INTERNATIONAL USA INC. | — | $12.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | WINSEA INTERNATIONAL USA INC. | — | $69.5K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼片 | Farmsea Food Pte. Ltd. | 新加坡 | $17.6K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼片 | Farmsea Food Pte. Ltd. | 新加坡 | $55.0K |
| 2026-04-14 | 冷冻鱼片 | NOVA SEAFOOD TRADING PTE LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-14 | 冷冻鱼片 | NOVA SEAFOOD TRADING PTE LTD | — | $17.3K |
| 2026-04-11 | 冷冻鱼片 | GREAT FOODS GROUP PTY LTD | — | $20.4K |
| 2026-04-11 | 冷冻鱼片 | GREAT FOODS GROUP PTY LTD | — | $81.8K |
| 2026-04-11 | 冷冻鱼片 | GREAT FOODS GROUP PTY LTD | — | $6.4K |