Van Thinh Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Vạn Thịnh

2
进口笔数
157
出口笔数
$149.4K
进口金额
$12.03M
出口金额
2024-08-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $785.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $304.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $358.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $296.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $636.7K · 8 笔2024-08进口 $76.4K · 1 笔出口 $180.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $679.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $372.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $785.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $292.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $634.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $358.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $364.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $491.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $393.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $449.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $423.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $429.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $340.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $479.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $304.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $358.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $296.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $636.7K · 8 笔2024-08进口 $76.4K · 1 笔出口 $180.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $679.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $372.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $785.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $292.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $634.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $358.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $364.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $491.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $393.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $449.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $423.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $429.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $340.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $479.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0304890932
企查查编码QVNTQGASU9
成立日期2007-03-16
联系地址44 Tây Sơn, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẠN THỊNH
企业英文名称VanThinh Trading Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址44 Tây Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84908136359
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
160419其他鱼制品

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030359其他冷冻鱼
160419其他鱼制品
030349其他冷冻金枪鱼
030389其他冷冻鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$76.4K
越南1$73.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡40$3.51M
越南46$3.26M
澳大利亚20$1.94M
波多黎各8$827.3K
美国5$626.6K
阿联酋7$361.1K
荷兰5$352.1K
中国香港12$260.7K
比利时3$238.7K
英国1$104.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Anugrah Mina Sejahtera印度尼西亚1$76.4K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Sea World越南1$73.1K塑料包装箱、食用海藻

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Farmsea Food Pte. Ltd.新加坡44$3.57M冷冻虾、冷冻鱼片
79dd5e05407987e468dfa3cd8cd1510113$1.49M
Viet Rose International Pte. Ltd.新加坡8$884.8K冷冻虾、其他鱼制品
Vietrose Trading FZCO阿联酋10$857.9K冻鲶鱼片、其他鱼制品
Sea World LLC波多黎各7$675.6K冷冻虾、其他鲜鱼
Markwell Foods澳大利亚6$477.9K冷冻虾、保藏虾制品
Sun Wah Marine Products (Vietnam) Co., Ltd.越南18$427.5K冷冻虾、加工软体动物
Great Foods Group Pty Ltd越南4$412.3K冷冻鱼片、其他冷冻鱼
Socotra Seafoods LLC阿联酋7$360.6K冷冻虾、其他食品制剂
Affish B.V.荷兰4$302.4K冷冻虾、冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-15其他冷冻鱼PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA印度尼西亚$23.2K
2024-08-15其他冷冻鱼PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA印度尼西亚$17.1K
2024-08-15其他冷冻鱼PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA印度尼西亚$36.0K
2023-06-29其他鱼制品Sea World越南$73.1K

出口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鱼片WINSEA INTERNATIONAL USA INC.$61.4K
2026-04-29冷冻鱼片WINSEA INTERNATIONAL USA INC.$12.3K
2026-04-29冷冻鱼片WINSEA INTERNATIONAL USA INC.$69.5K
2026-04-17冷冻鱼片Farmsea Food Pte. Ltd.新加坡$17.6K
2026-04-17冷冻鱼片Farmsea Food Pte. Ltd.新加坡$55.0K
2026-04-14冷冻鱼片NOVA SEAFOOD TRADING PTE LTD$2.2K
2026-04-14冷冻鱼片NOVA SEAFOOD TRADING PTE LTD$17.3K
2026-04-11冷冻鱼片GREAT FOODS GROUP PTY LTD$20.4K
2026-04-11冷冻鱼片GREAT FOODS GROUP PTY LTD$81.8K
2026-04-11冷冻鱼片GREAT FOODS GROUP PTY LTD$6.4K

相关企业 · 同类产品

Van Thinh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →