VG TECH Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VG TECH
12
进口笔数
0
出口笔数
$505.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110315891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR81MEF4 |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | Số 3/1/19/55 Gia Thượng, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VG TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/1/19/55 Gia Thượng, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84945596789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $505.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhichuang Youpin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $202.5K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Hongkong Hengtongda Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.1K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| HK Tianhao Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $71.1K | 通信设备零件、OLED显示模组 |
| YITA Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 通信设备零件 |
| Good Success Crown International Ltd. | 中国 | 2 | $45.6K | 通信设备零件 |
| Shenzhen Feisipu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| DONGGUAN ZHICHUANG SUPERIOR PRODUCTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $21.3K | 锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 通信设备零件 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-19 | 通信设备零件 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-19 | 通信设备零件 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 通信设备零件 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-19 | 通信设备零件 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-19 | 通信设备零件 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $787 |
| 2026-01-19 | 通信设备零件 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-19 | 通信设备零件 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-19 | 通信设备零件 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-19 | 通信设备零件 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.1K |