VTM Medical Equipment Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 435 笔 · 主营 机动残疾人车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thiết Bị Y Tế Vtm
435
进口笔数
0
出口笔数
$14.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105279165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7EGMT5 |
| 成立日期 | 2011-04-26 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 318 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ VTM |
| 企业英文名称 | VTM MEDICAL EQUIPMENT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ 318 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842435766270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 660200 | 手杖马鞭类 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 842310 | 个人秤 |
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 428 | $14.12M |
| 日本 | 8 | $795.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Shuangsheng Medical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.41M | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Foshan Hongfeng Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.82M | 治疗呼吸装置、治疗按摩器具 |
| Guangdong Vhealth Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.26M | 残疾人用车、机动残疾人车 |
| Foshan Nanhai KJT Rehabilitation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 38 | $865.7K | 矫形器具、残疾人用车 |
| Hengshui New Century Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 36 | $773.2K | 医用家具、人造身体部件 |
| Shenzhen Fitconn Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $700.8K | 治疗呼吸装置、治疗按摩器具 |
| Foshan Achieve Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $639.1K | 残疾人用车、机动残疾人车 |
| Zhongshan Bliss Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 20 | $608.6K | 980600、机动残疾人车 |
| Achieve Group International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $307.5K | 残疾人用车、矫形器具 |
| Hengshui Boshikang Medical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $253.6K | 医用家具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | GUANGDONG VHEALTH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-27 | 机动残疾人车 | GUANGDONG VHEALTH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | GUANGDONG VHEALTH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-27 | 机动残疾人车 | GUANGDONG VHEALTH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 机动残疾人车 | GUANGDONG VHEALTH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | GUANGDONG VHEALTH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-27 | 机动残疾人车 | GUANGDONG VHEALTH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-27 | 机动残疾人车 | GUANGDONG VHEALTH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | GUANGDONG VHEALTH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-27 | 机动残疾人车 | GUANGDONG VHEALTH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |