Chi Minh Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN CHí MINH
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$643.5K
出口金额
—
最近进口
2024-02-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309130854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG01EFK |
| 成立日期 | 2010-03-01 |
| 联系地址 | 203/2/23 Đặng Thuỳ Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | CHI MINH LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 203/2/23 Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84908595434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 41 | $640.7K |
| 越南 | 3 | $1.9K |
| 中国香港 | 2 | $840 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centralis Ventures Ltd. | 澳大利亚 | 41 | $640.7K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Centralis Ventures Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 带框玻璃镜 |
| CENTRALIS VENTURES LTD | 中国香港 | 2 | $840 | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 其他木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2024-02-22 | 其他木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2024-02-22 | 其他木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2024-02-22 | 其他木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 澳大利亚 | $935 |
| 2024-02-22 | 卧室木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2024-02-22 | 其他木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2024-02-05 | 卧室木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2024-02-05 | 其他木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-02-05 | 卧室木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2024-02-05 | 卧室木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 澳大利亚 | $3.7K |