Ba Hoan LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 375 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Bá HOàN LS
375
进口笔数
0
出口笔数
$5.76M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900886959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUREYB4F |
| 成立日期 | 2022-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Tân, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BÁ HOÀN LS |
| 企业英文名称 | BA HOAN LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84339952275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 375 | $5.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 373 | $5.74M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Yichang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-28 | 体育器材 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-04-28 | 塑料卫浴器具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2024-04-28 | 带套铅笔蜡笔 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-04-28 | 其他电动家用器具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-04-28 | 牙刷 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $768 |
| 2024-04-28 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-04-28 | 合成纤维袜类 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-04-28 | 圆珠笔 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $432 |
| 2024-04-28 | 绘图仪器 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $276 |
| 2024-04-28 | 毡尖笔 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |