Green Bridge Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐịA CầU XANH THàNH PHố Hồ CHí MINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$192.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315717418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC7K0M0 |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | 672A10 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỊA CẦU XANH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A12 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84903635677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630499 | 非棉装饰品 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $192.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $153.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Foshan Changjingxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 贱金属扣件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2023-12-28 | 金属加工机刀 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2023-12-28 | 木制办公家具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $260 |
| 2023-12-28 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $90 |
| 2023-12-28 | 非办公金属家具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2023-12-28 | 非棉装饰品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-28 | 其他玻璃制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $160 |
| 2023-12-28 | 编结帽类 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2023-12-28 | 针织装饰制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $688 |
| 2023-12-28 | 非棉装饰品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |