Thuong Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他锻钢制品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương Nam
43
进口笔数
0
出口笔数
$10.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200645887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3HVY7G |
| 成立日期 | 2005-09-06 |
| 联系地址 | Số 40A/54/143 Tôn Đức Thắng, Phường An Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | THUONG NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40A/54/143 Tôn Đức Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842253711555 |
| 传真 | 02253711555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $10.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK Piping Co., Ltd. | 中国 | 20 | $4.94M | 其他锻钢制品、不锈钢管件 |
| TK Piping Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $3.23M | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Shangdian Flange Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 7 | $979.8K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Shenzhen Famous World Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $841.2K | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| Wenzhou Shangdian Flange Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 6 | $557.0K | 其他锻钢制品 |
| Shanxi Yanhua New Energy & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 螺纹钢制管件、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他锻钢制品 | TK Piping Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-16 | 其他锻钢制品 | TK Piping Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 其他锻钢制品 | TK Piping Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-16 | 其他锻钢制品 | TK Piping Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 其他锻钢制品 | TK Piping Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-16 | 其他锻钢制品 | TK Piping Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-16 | 其他锻钢制品 | TK Piping Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 其他锻钢制品 | TK Piping Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-16 | 其他锻钢制品 | TK Piping Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-16 | 其他锻钢制品 | TK Piping Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |