HM Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HM
44
进口笔数
9
出口笔数
$318.8K
进口金额
$22.2K
出口金额
2026-02-07
最近进口
2025-10-23
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109211697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH025F1A |
| 成立日期 | 2020-06-08 |
| 联系地址 | Số 37D Ngách 194/7 Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HM |
| 企业英文名称 | HM ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37D Ngách 194/7 Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964320690 |
| 邮箱 | hoa24101991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 844120 | 制袋机 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $318.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 9 | $22.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $153.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Xinfanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 插销组装胶鞋、静止变流器 |
| ENPING LIQIANG AUDIO CO.,LTD. | 中国 | 1 | $25.1K | 单个扬声器 |
| Enping Liqiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 单个扬声器、音频放大器 |
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Guangzhou Laixi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Zhejiang New Folinn Electric Co., Ltd. | 中国 | 17 | $7.0K | 静止变流器、电动机及零件 |
| Shenzhen Sinovo Electric Technologies Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.5K | 静止变流器、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROELSA, S.A. | 巴拿马 | 9 | $22.2K | 静止变流器、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 单个扬声器 | ENPING LIQIANG AUDIO CO.,LTD. | 中国 | $16.8K |
| 2026-02-07 | 单个扬声器 | ENPING LIQIANG AUDIO CO.,LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-07 | 单个扬声器 | ENPING LIQIANG AUDIO CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-07 | 单个扬声器 | ENPING LIQIANG AUDIO CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 单个扬声器 | ENPING LIQIANG AUDIO CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-31 | 单个扬声器 | Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2025-12-31 | 单个扬声器 | Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-31 | 音频放大器 | Enping Deli Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-10 | 单个扬声器 | Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-10 | 单个扬声器 | Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 锂离子电池 | ROELSA SA | 巴拿马 | $601 |
| 2025-10-23 | 其他通信设备 | ROELSA SA | 巴拿马 | $12.4K |
| 2025-10-23 | 处理器及控制器 | ROELSA SA | 巴拿马 | $613 |
| 2025-10-23 | 麦克风及支架 | ROELSA SA | 巴拿马 | $726 |
| 2025-10-23 | 通信设备 | ROELSA SA | 巴拿马 | $2.4K |
| 2025-10-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ROELSA SA | 巴拿马 | $2.5K |
| 2025-10-23 | 未装壳扬声器 | ROELSA SA | 巴拿马 | $696 |
| 2025-10-23 | 通信设备零件 | ROELSA SA | 巴拿马 | $1.5K |
| 2025-10-23 | 非铜绕组线 | ROELSA SA | 巴拿马 | $760 |